Natri gluconat (C₆H₁₁O₇Na)
verifiedCó COAMSDS/SDSKiểm tra tồn kho

Natri gluconat (C₆H₁₁O₇Na) (Sodium Gluconate)

Natri gluconat bột trắng mịn 98%+, phụ gia chậm đông bê tông, chất tẩy rửa công nghiệp, phụ gia thực phẩm. Nhập khẩu Trung Quốc, bao 25kg.

Hàm lượng98%+
Công thứcC₆H₁₁O₇Na
Tên quốc tếSodium Gluconate
Xuất xứTrung Quốc
Quy cáchBao 25kg
Trạng tháiSẵn sàng giao

Tổng quan về Natri gluconat C₆H₁₁O₇Na

Natri gluconat là muối natri của axit gluconic, một hợp chất hữu cơ tự nhiên có nguồn gốc từ quá trình lên men glucose. Đây là hóa chất đa năng với phổ ứng dụng rất rộng, từ phụ gia bê tông trong ngành xây dựng đến chất chelat trong xử lý nước và phụ gia trong chế biến thực phẩm.

Trong ngành xây dựng, natri gluconat được biết đến như chất phụ gia chậm đông (retarder) hàng đầu cho bê tông và vữa. Hợp chất này kéo dài thời gian ninh kết của xi măng, cho phép vận chuyển bê tông thương phẩm đi xa mà không bị đông cứng sớm. Trong xử lý nước, natri gluconat hoạt động như chất chelat hiệu quả, liên kết với các ion kim loại nặng và ngăn ngừa cặn bám trong hệ thống đường ống.

Đặc điểm nổi bật của sản phẩm

  • Hàm lượng: trên 98%, đảm bảo hiệu quả sử dụng tối ưu trong mọi ứng dụng
  • Tan hoàn toàn trong nước: dễ pha trộn, phân tán đều trong hỗn hợp bê tông và dung dịch
  • An toàn sinh học: phân hủy sinh học nhanh, không tích lũy gây hại môi trường
  • Đa ứng dụng: xây dựng, xử lý nước, thực phẩm, dệt nhuộm, tẩy rửa công nghiệp

Tiến Dũng cung cấp natri gluconat chất lượng cao nhập khẩu từ Trung Quốc, phục vụ các nhà thầu xây dựng, trạm trộn bê tông và nhà máy sản xuất chất tẩy rửa trên toàn quốc.

Tính chất vật lý và hóa học

Natri gluconat có công thức phân tử C₆H₁₁O₇Na, khối lượng phân tử 218,14 g/mol. Hợp chất này tồn tại ở dạng bột trắng mịn, không mùi, tan rất tốt trong nước.

  • Khối lượng phân tử: 218,14 g/mol
  • Tỷ trọng: 1,76 g/cm³
  • Nhiệt độ nóng chảy: 206°C (phân hủy)
  • Độ hòa tan trong nước: 590 g/L ở 25°C (tan cực tốt)
  • pH dung dịch 10%: 6,2 - 7,8 (gần trung tính)

Tiêu chuẩn chất lượng

Sản phẩm đạt hàm lượng natri gluconat trên 98%, kiểm soát tạp chất clorua, sunfat, kim loại nặng và độ ẩm. Đối với ứng dụng thực phẩm, sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn E576 theo quy định của EU. Mỗi lô hàng kèm phiếu phân tích COA đầy đủ, đảm bảo chất lượng đồng nhất giữa các lần giao hàng.

Natri gluconat có ưu điểm nổi bật là khả năng phân hủy sinh học tốt, không gây ô nhiễm môi trường, ngày càng được ưa chuộng thay thế cho các chất chelat tổng hợp như EDTA.

swipeVuốt ngang để xem đầy đủ
Thông số kỹ thuậtGiá trị / Đơn vị
Công thức phân tửC₆H₁₁O₇Na
Khối lượng phân tử218,14
Hàm lượng≥ 98
Tỷ trọng1,76
Độ hòa tan (25°C)590
pH dung dịch 10%6,2 - 7,8
Độ ẩm≤ 1

*Lưu ý: Bảng thông số mang tính chất tham khảo, thông số thực tế có thể thay đổi nhẹ theo từng lô hàng cụ thể. Vui lòng yêu cầu COA lô hàng mới nhất.

Ứng dụng của Natri gluconat trong các ngành công nghiệp

  • Xây dựng (phụ gia bê tông): Sử dụng rộng rãi làm chất phụ gia chậm đông (retarder) cho bê tông thương phẩm. Kéo dài thời gian ninh kết từ 2-6 giờ tùy liều lượng, cho phép vận chuyển bê tông đi xa mà không mất tính công tác. Cải thiện cường độ nén cuối cùng của bê tông. Liều lượng thông thường 0,03-0,15% khối lượng xi măng.
  • Xử lý nước: Hoạt động như chất chelat hiệu quả, liên kết ion Ca²⁺, Fe³⁺, Al³⁺ và các kim loại nặng trong nước. Ngăn ngừa cặn bám trong hệ thống đường ống và thiết bị trao đổi nhiệt. Dùng trong chất tẩy rửa công nghiệp cho bồn chứa và đường ống.
  • Thực phẩm và đồ uống: Được chấp thuận làm phụ gia thực phẩm (E576) trong vai trò chất điều chỉnh pH, chất ổn định và chất chelat. Dùng trong sản xuất nước giải khát, thực phẩm đóng hộp và các sản phẩm sữa.
  • Dệt nhuộm: Dùng làm chất chelat trong quy trình tiền xử lý vải, loại bỏ ion kim loại gây ảnh hưởng đến chất lượng nhuộm. Cải thiện độ đồng đều màu nhuộm trên vải.
  • Tẩy rửa công nghiệp: Thành phần quan trọng trong sản xuất chất tẩy rửa kim loại, tẩy rửa chai lọ thủy tinh và vệ sinh thiết bị công nghiệp.
warning

Quy định An toàn Lao động

check_circleBảo quản
  • Lưu trữ nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm ướt tuyệt đối.
  • Tránh xa các nguồn nhiệt và các hợp chất axit.
  • Đảm bảo bao bì luôn được niêm phong kín sau khi sử dụng.
  • Không để chung với các kim loại nhẹ (Nhôm, Kẽm).
shieldHướng dẫn an toàn

An toàn khi sử dụng Natri gluconat

Phân loại an toàn: Natri gluconat là hóa chất có độ an toàn cao, không thuộc danh mục hóa chất nguy hiểm. Tuy nhiên, vẫn cần tuân thủ các biện pháp an toàn cơ bản.

  • Bảo hộ cá nhân: Đeo khẩu trang chống bụi và găng tay khi thao tác với bột hóa chất. Đeo kính bảo hộ để tránh bụi bay vào mắt.
  • Bảo quản: Lưu trữ trong bao bì kín, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm ướt. Natri gluconat có tính hút ẩm nhẹ, cần đậy kín bao sau khi sử dụng.
  • Sơ cứu: Nếu bụi bay vào mắt, rửa bằng nước sạch liên tục 10-15 phút. Nếu nuốt phải lượng lớn, uống nhiều nước và đến cơ sở y tế. Sản phẩm không gây kích ứng da nghiêm trọng.
  • Môi trường: Natri gluconat phân hủy sinh học nhanh, không gây ô nhiễm nguồn nước. Tuy nhiên, tránh xả lượng lớn trực tiếp vào nguồn nước mặt.
description

COA

Tài liệu được cung cấp kèm theo đơn hàng.

description

MSDS/SDS

Tài liệu được cung cấp kèm theo đơn hàng.

description

TDS

Tài liệu được cung cấp kèm theo đơn hàng.

Natri gluconat dùng làm phụ gia bê tông với liều lượng bao nhiêu?expand_more

Liều lượng natri gluconat trong bê tông thường dao động từ 0,03% đến 0,15% so với khối lượng xi măng, tùy thuộc vào thời gian chậm đông mong muốn. Ở liều 0,05%, thời gian ninh kết có thể kéo dài thêm khoảng 2-3 giờ. Liều lượng cần được thử nghiệm cụ thể cho từng mác bê tông và điều kiện thi công.

Natri gluconat có thay thế được EDTA trong xử lý nước không?expand_more

Natri gluconat có thể thay thế EDTA trong nhiều ứng dụng chelat, đặc biệt ở môi trường kiềm (pH > 7). Ưu điểm lớn nhất là khả năng phân hủy sinh học nhanh, thân thiện môi trường hơn EDTA. Tuy nhiên, hiệu quả chelat ở pH thấp kém hơn EDTA, do đó cần đánh giá từng trường hợp cụ thể.

Sản phẩm có đạt tiêu chuẩn food grade không?expand_more

Chúng tôi cung cấp natri gluconat đạt tiêu chuẩn thực phẩm E576, phù hợp cho ứng dụng trong chế biến thực phẩm và đồ uống. Vui lòng thông báo rõ mục đích sử dụng khi đặt hàng để chúng tôi cung cấp đúng grade sản phẩm kèm giấy chứng nhận phù hợp.

Đơn hàng tối thiểu và thời gian giao hàng?expand_more

Đơn hàng tối thiểu từ 1 bao (25kg). Giá ưu đãi cho đơn từ 500kg trở lên. Hàng có sẵn tại kho, giao hàng từ 1-3 ngày làm việc toàn quốc. Hỗ trợ giao hàng tận công trình cho các nhà thầu xây dựng và trạm trộn bê tông.

Cách bảo quản natri gluconat đúng cách?expand_more

Bảo quản trong bao bì kín gốc, nơi khô ráo, thoáng mát với nhiệt độ dưới 35°C. Tránh để gần nguồn nhiệt và ẩm ướt. Sau khi mở bao, buộc kín miệng bao ngay để tránh hút ẩm. Hạn sử dụng 24 tháng kể từ ngày sản xuất khi bảo quản đúng điều kiện.

Yêu cầu báo giá nhanh

Điền thông tin bên dưới, chúng tôi sẽ liên hệ lại trong vòng 30 phút.

Hoặc gọi trực tiếp: 0912979776

Sản phẩm liên quan

Soda - Natri cacbonat (Na2CO3)
Có COAMSDS/SDS

Soda - Natri cacbonat (Na2CO3)

Xuất xứ
Trung Quốc
Quy cách
Bao 50kg
Xem chi tiết
Đồng sunfat (CuSO₄·5H₂O)
Có COAMSDS/SDS

Đồng sunfat (CuSO₄·5H₂O)

Xuất xứ
Hàn Quốc, Trung Quốc
Quy cách
Bao 25kg
Xem chi tiết
Canxi clorua (CaCl₂)
Có COAMSDS/SDS

Canxi clorua (CaCl₂)

Xuất xứ
Trung Quốc
Quy cách
Bao 25kg
Xem chi tiết
Kẽm clorua (ZnCl₂)
Có COAMSDS/SDS

Kẽm clorua (ZnCl₂)

Xuất xứ
Trung Quốc
Quy cách
Bao 25kg, Thùng 25kg
Xem chi tiết
call