

Soda - Natri cacbonat (Na2CO3) (Sodium Carbonate)
Natri cacbonat Na₂CO₃ (Soda Ash Light) hàm lượng 99-99,5%, nhập khẩu từ Trung Quốc. Dùng trong sản xuất thủy tinh, chất tẩy rửa và dệt nhuộm.
Natri cacbonat - Nguyên liệu không thể thiếu của nhiều ngành công nghiệp
Natri cacbonat (Na₂CO₃), thường được gọi là soda hay soda ash, là một trong những hóa chất vô cơ có lịch sử sử dụng lâu đời nhất trong công nghiệp. Đây là muối natri của axit cacbonic, tồn tại ở dạng bột trắng mịn, hòa tan tốt trong nước tạo dung dịch có tính kiềm nhẹ.
Na₂CO₃ được phân thành hai loại chính: Soda Ash Light (bột nhẹ, mịn) và Soda Ash Dense (dạng hạt nặng). Tại thị trường Việt Nam, Soda Ash Light được sử dụng phổ biến hơn nhờ tính đa dụng và dễ hòa tan.
Vai trò trong các ngành sản xuất
Natri cacbonat là nguyên liệu nền tảng cho hàng loạt ngành công nghiệp quan trọng:
- Thủy tinh và gốm sứ: Chiếm tỷ trọng tiêu thụ lớn nhất. Na₂CO₃ là thành phần chủ lực trong phối liệu nấu thủy tinh, giúp hạ nhiệt độ nóng chảy của silica.
- Chất tẩy rửa: Thành phần kiềm hóa trong bột giặt, nước rửa chén và các sản phẩm vệ sinh công nghiệp, giúp tăng hiệu quả tẩy rửa dầu mỡ.
- Dệt nhuộm: Dùng làm chất trợ nhuộm, điều chỉnh pH dung dịch nhuộm và cố định màu cho vải sợi cellulose.
- Thực phẩm: Sử dụng như chất điều chỉnh pH (E500) trong sản xuất mì ăn liền, bánh quy và đồ uống.
Chúng tôi nhập khẩu trực tiếp Na₂CO₃ từ các nhà máy lớn tại Trung Quốc, đảm bảo hàm lượng 99% trở lên với giá cạnh tranh.
Tính chất vật lý và hóa học
Natri cacbonat khan là chất rắn dạng bột trắng, hút ẩm nhẹ, hòa tan tốt trong nước. Dung dịch Na₂CO₃ có phản ứng kiềm do thủy phân, tạo môi trường pH cao thuận lợi cho nhiều quy trình công nghiệp.
- Khối lượng phân tử: 105,99 g/mol
- Tỷ trọng khối: 0,5 - 0,6 g/cm³ (bột)
- Nhiệt độ nóng chảy: 851°C
- Nhiệt độ phân hủy: 853°C
- Độ tan trong nước (20°C): 21,5 g/100 mL
- pH dung dịch 1%: 11,3 - 11,6
Phân loại và chất lượng
Sản phẩm Soda Ash Light mà chúng tôi phân phối đạt tiêu chuẩn công nghiệp với hàm lượng Na₂CO₃ từ 99% đến 99,5%. Các tạp chất chính được kiểm soát chặt chẽ bao gồm NaCl (dưới 0,5%), Fe₂O₃ (dưới 0,004%) và hàm lượng ẩm (dưới 1%). Sản phẩm được đóng bao 50kg, thuận tiện cho việc lưu kho và sử dụng.
| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Đơn vị |
|---|---|
| Công thức hóa học | Na₂CO₃ |
| Số CAS | 497-19-8 |
| Khối lượng phân tử | 105,99 |
| Hàm lượng Na₂CO₃ | 99% - 99,5% |
| Nhiệt độ nóng chảy | 851 |
| Độ tan trong nước (20°C) | 21,5 |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
*Lưu ý: Bảng thông số mang tính chất tham khảo, thông số thực tế có thể thay đổi nhẹ theo từng lô hàng cụ thể. Vui lòng yêu cầu COA lô hàng mới nhất.
Ứng dụng chính của Natri cacbonat
- Sản xuất thủy tinh và gốm sứ: Thành phần thiết yếu trong phối liệu nấu thủy tinh (chiếm khoảng 18-20% phối liệu). Na₂CO₃ làm giảm nhiệt độ nóng chảy của SiO₂ từ trên 1700°C xuống khoảng 1500°C, tiết kiệm năng lượng đáng kể. Cũng dùng trong men gốm sứ.
- Chất tẩy rửa: Nguyên liệu quan trọng trong sản xuất bột giặt, xà phòng và chất tẩy rửa công nghiệp. Na₂CO₃ tạo môi trường kiềm giúp phân hủy dầu mỡ, đồng thời làm mềm nước cứng bằng cách kết tủa ion Ca²⁺ và Mg²⁺.
- Dệt nhuộm: Chất trợ nhuộm không thể thiếu trong nhuộm hoạt tính (reactive dyeing) trên vải cotton. Na₂CO₃ nâng pH dung dịch nhuộm, tạo điều kiện cho phản ứng gắn màu giữa thuốc nhuộm và sợi cellulose.
- Thực phẩm và đồ uống: Phụ gia thực phẩm E500, dùng điều chỉnh độ axit trong sản xuất mì ăn liền, bánh kẹo và đồ uống. Cũng dùng làm chất nhũ hóa pho mát chế biến.
- Xử lý nước: Nâng pH nước cấp và nước thải, trung hòa axit dư trong các hệ thống xử lý nước công nghiệp.
Quy định An toàn Lao động
check_circleBảo quản
- • Lưu trữ nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm ướt tuyệt đối.
- • Tránh xa các nguồn nhiệt và các hợp chất axit.
- • Đảm bảo bao bì luôn được niêm phong kín sau khi sử dụng.
- • Không để chung với các kim loại nhẹ (Nhôm, Kẽm).
shieldHướng dẫn an toàn
An toàn khi sử dụng Na₂CO₃
Phân loại GHS: Kích ứng mắt nghiêm trọng loại 2A (GHS07). Na₂CO₃ ít nguy hiểm hơn nhiều so với các hóa chất kiềm mạnh, nhưng vẫn cần tuân thủ biện pháp an toàn.
- Bảo hộ cá nhân: Đeo kính chống bụi, khẩu trang lọc bụi và găng tay khi thao tác. Bụi Na₂CO₃ có thể gây kích ứng mắt và đường hô hấp nếu hít phải liên tục.
- Bảo quản: Để nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm. Na₂CO₃ hút ẩm nên cần giữ bao bì kín sau khi mở. Bảo quản trên pallet, cách mặt đất và tường ít nhất 10cm.
- Sơ cứu: Nếu bụi bay vào mắt, rửa bằng nước sạch 10-15 phút. Nếu hít phải nhiều bụi, di chuyển ra nơi thoáng khí. Trường hợp nuốt phải, cho uống nhiều nước và đến cơ sở y tế.
- Không tương thích: Tránh xa các axit mạnh (phản ứng mãnh liệt tạo CO₂), nhôm kim loại và các chất oxy hóa mạnh.
COA
Tài liệu được cung cấp kèm theo đơn hàng.
MSDS/SDS
Tài liệu được cung cấp kèm theo đơn hàng.
TDS
Tài liệu được cung cấp kèm theo đơn hàng.
Soda Ash Light và Soda Ash Dense khác nhau như thế nào?expand_more
Cả hai đều là Na₂CO₃ nhưng khác nhau về tỷ trọng khối và kích thước hạt. Soda Ash Light là bột mịn nhẹ (tỷ trọng ~0,5 g/cm³), hòa tan nhanh, phù hợp cho hầu hết ứng dụng. Soda Ash Dense là dạng hạt nặng hơn (tỷ trọng ~1,0 g/cm³), ít bụi, thường dùng trong sản xuất thủy tinh.
Natri cacbonat có dùng được trong thực phẩm không?expand_more
Na₂CO₃ là phụ gia thực phẩm hợp pháp (mã E500), được dùng trong sản xuất mì ăn liền, bánh kẹo và đồ uống. Tuy nhiên, cần sử dụng loại đạt tiêu chuẩn thực phẩm (food grade) với các chỉ tiêu kim loại nặng và tạp chất được kiểm soát chặt hơn.
MOQ và phương thức giao hàng cho soda ash?expand_more
Đơn hàng tối thiểu là 1 tấn (20 bao x 50kg). Giao hàng bằng xe tải tại kho khách hàng trên toàn quốc. Với đơn hàng container (20-25 tấn), chúng tôi hỗ trợ giá CIF cảng hoặc giao tại nhà máy.
Cách bảo quản soda ash để tránh bị vón cục?expand_more
Na₂CO₃ hút ẩm nhẹ, cần bảo quản trong kho kín, khô ráo với độ ẩm dưới 70%. Xếp bao trên pallet, cách tường và sàn. Sau khi mở bao, nên sử dụng hết hoặc buộc kín miệng bao. Sản phẩm bảo quản đúng cách có thể giữ chất lượng từ 12 đến 24 tháng.
Sản phẩm có kèm chứng nhận chất lượng không?expand_more
Mỗi lô hàng đều có COA (Certificate of Analysis) chi tiết các chỉ tiêu: hàm lượng Na₂CO₃, NaCl, Fe₂O₃, độ ẩm. Chúng tôi cũng cung cấp MSDS và TDS theo yêu cầu.
Yêu cầu báo giá nhanh
Điền thông tin bên dưới, chúng tôi sẽ liên hệ lại trong vòng 30 phút.
Sản phẩm liên quan




