Kẽm clorua (ZnCl₂)
verifiedCó COAMSDS/SDSKiểm tra tồn kho

Kẽm clorua (ZnCl₂) (Zinc Chloride)

Kẽm clorua ZnCl₂ hàm lượng 96-98%, dạng bột/hạt trắng hút ẩm mạnh, ứng dụng trong luyện kim, mạ điện, dệt nhuộm và sản xuất pin.

Hàm lượng96% - 98%
Công thứcZnCl₂
Tên quốc tếZinc Chloride
Xuất xứTrung Quốc
Quy cáchBao 25kg, Thùng 25kg
Trạng tháiSẵn sàng giao

Tổng quan về Kẽm clorua (ZnCl₂)

Kẽm clorua là hợp chất vô cơ có công thức ZnCl₂, khối lượng phân tử 136,3 g/mol. Sản phẩm ở dạng thương phẩm có hình thái bột hoặc hạt trắng, đặc trưng bởi tính hút ẩm cực mạnh – khi tiếp xúc không khí ẩm, ZnCl₂ nhanh chóng hấp thụ nước và có thể chảy rữa (deliquescence). Đây là lý do sản phẩm cần được bảo quản kín và bảo vệ khỏi ẩm tuyệt đối.

ZnCl₂ tan rất tốt trong nước (432 g/100 mL ở 25°C), tạo dung dịch có tính axit do quá trình thủy phân. Ngoài ra, kẽm clorua còn tan trong ethanol, glycerol và acetone, cho thấy tính linh hoạt cao trong nhiều hệ dung môi khác nhau.

Vai trò chiến lược trong công nghiệp

Kẽm clorua có vị trí quan trọng trong ngành luyện kim nhờ khả năng hoạt động như chất trợ hàn (flux) hiệu quả cao. Khi hàn thiếc, ZnCl₂ giúp loại bỏ lớp oxit trên bề mặt kim loại, cho mối hàn sạch và bám chắc. Trong mạ điện, dung dịch kẽm clorua là nền tảng cho công nghệ mạ kẽm axit, tạo lớp mạ bóng đẹp và đồng đều.

Ngành dệt nhuộm sử dụng ZnCl₂ làm chất cầm màu, trong khi ngành điện tử dùng nó làm chất điện giải trong pin kẽm-carbon. Với nhiều ứng dụng đa dạng, kẽm clorua là hóa chất công nghiệp được Tiến Dũng phân phối ổn định với nhiều quy cách đóng gói phù hợp.

Tính chất vật lý và hóa học

Kẽm clorua có điểm nóng chảy 293°C và điểm sôi 732°C. Tỷ trọng 2,91 g/cm³. Dung dịch ZnCl₂ có tính axit (pH khoảng 4 ở nồng độ 10%) và có tính ăn mòn nhẹ đối với thép carbon. ZnCl₂ có độ dẫn điện thấp ở dạng khan nhưng dung dịch của nó dẫn điện tốt.

Quy cách sản phẩm

  • ZnCl₂ dạng bột/hạt (96-98%): Đóng bao 25kg hoặc thùng 25kg tùy yêu cầu. Dạng phổ biến nhất cho ứng dụng hàn, mạ điện và tổng hợp hóa chất.
  • ZnCl₂ dung dịch (45-55%): Sử dụng trực tiếp trong một số quy trình mạ điện và xử lý bề mặt, giảm thao tác pha chế.

Tiêu chuẩn chất lượng

Kiểm nghiệm theo HG/T 2323 (tiêu chuẩn Trung Quốc cho ZnCl₂ công nghiệp). Các chỉ tiêu chính: hàm lượng ZnCl₂, chất không tan, hàm lượng sulfat, sắt và kim loại nặng. COA kèm theo mỗi lô hàng.

swipeVuốt ngang để xem đầy đủ
Thông số kỹ thuậtGiá trị / Đơn vị
Hàm lượng ZnCl₂96 - 98
Khối lượng phân tử136,3
Điểm nóng chảy293
Tỷ trọng2,91
Độ tan trong nước (25°C)432
Hàm lượng sắt (Fe)≤ 50
Ngoại quanBột/hạt trắng, hút ẩm mạnh

*Lưu ý: Bảng thông số mang tính chất tham khảo, thông số thực tế có thể thay đổi nhẹ theo từng lô hàng cụ thể. Vui lòng yêu cầu COA lô hàng mới nhất.

Ứng dụng của Kẽm clorua trong công nghiệp

  • Luyện kim và hàn: Chất trợ hàn (soldering flux) hàng đầu cho hàn thiếc, hàn đồng. ZnCl₂ phản ứng với lớp oxit trên bề mặt kim loại, tạo điều kiện cho thiếc hàn bám dính tốt. Sử dụng ở dạng dung dịch riêng hoặc trộn với NH₄Cl tạo thành flux hỗn hợp.
  • Mạ điện: Thành phần chính trong bể mạ kẽm axit (acid zinc plating). So với mạ kẽm kiềm, công nghệ mạ kẽm clorua cho hiệu suất dòng cao hơn (95-98%), lớp mạ sáng bóng, tốc độ mạ nhanh, phù hợp cho sản xuất hàng loạt.
  • Dệt nhuộm: Chất cầm màu (mordant) trong nhuộm vải, giúp thuốc nhuộm bám chắc hơn lên sợi. Dùng trong xử lý hoàn tất vải để tạo hiệu ứng chống cháy.
  • Sản xuất pin: Chất điện giải trong pin kẽm-carbon (Leclanché cell), loại pin thông dụng nhất trên thế giới. ZnCl₂ trong dạng paste đóng vai trò vừa là chất điện giải vừa điều tiết phản ứng điện hóa.
  • Sản xuất nhựa và cao su: Xúc tác trong phản ứng Friedel-Crafts, tổng hợp nhựa phenol-formaldehyde. Chất xúc tiến lưu hóa cao su trong một số công thức đặc biệt.
warning

Quy định An toàn Lao động

check_circleBảo quản
  • Lưu trữ nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm ướt tuyệt đối.
  • Tránh xa các nguồn nhiệt và các hợp chất axit.
  • Đảm bảo bao bì luôn được niêm phong kín sau khi sử dụng.
  • Không để chung với các kim loại nhẹ (Nhôm, Kẽm).
shieldHướng dẫn an toàn

An toàn khi sử dụng Kẽm clorua

Phân loại GHS: Chất ăn mòn (GHS05), Nguy hại môi trường thủy sinh (GHS09). Cảnh báo H302 (nuốt phải gây hại), H314 (gây bỏng nặng da), H410 (rất độc cho môi trường thủy sinh).

  • Bảo hộ cá nhân: Bắt buộc đeo kính chống văng bắn, găng tay chịu hóa chất (nitrile hoặc PVC), khẩu trang chống bụi. Khi pha chế dung dịch cần mặc áo bảo hộ chống hóa chất.
  • Bảo quản: Nơi khô ráo là yêu cầu tiên quyết do ZnCl₂ hút ẩm cực mạnh. Bao bì phải kín hoàn toàn, cách ly khỏi ẩm và nước. Tránh tiếp xúc với kim loại kiềm và bazơ mạnh.
  • Sơ cứu: Dính da: rửa ngay bằng nước sạch ít nhất 15 phút, bỏ quần áo bị dính. Bắn vào mắt: rửa liên tục bằng nước, đưa đến bệnh viện. Nuốt phải: cho uống nước, không gây nôn, gọi cấp cứu.

ZnCl₂ rất độc đối với sinh vật thủy sinh, không được xả trực tiếp vào nguồn nước.

description

COA

Tài liệu được cung cấp kèm theo đơn hàng.

description

MSDS/SDS

Tài liệu được cung cấp kèm theo đơn hàng.

description

TDS

Tài liệu được cung cấp kèm theo đơn hàng.

Kẽm clorua dạng bột và dạng dung dịch nên chọn loại nào?expand_more

Dạng bột/hạt (96-98%) phù hợp khi cần linh hoạt về nồng độ pha chế hoặc sử dụng trực tiếp dạng rắn (ví dụ trộn flux hàn). Dạng dung dịch (45-55%) thuận tiện cho bể mạ điện, giảm thao tác hòa tan và đảm bảo dung dịch đồng nhất. Tùy quy trình cụ thể mà quý khách lựa chọn phù hợp.

Làm thế nào để bảo quản ZnCl₂ không bị chảy rữa?expand_more

ZnCl₂ hút ẩm rất mạnh, nên cần bảo quản trong bao bì kín (tốt nhất là thùng nhựa hoặc thùng phuy có nắp đậy chặt) tại kho khô ráo, độ ẩm thấp. Sau khi mở bao/thùng, sử dụng nhanh và đóng kín ngay. Tránh để ngoài trời hoặc nơi có hơi nước.

ZnCl₂ có thay thế được NH₄Cl trong flux hàn không?expand_more

ZnCl₂ và NH₄Cl đều là thành phần phổ biến trong flux hàn, nhưng có cơ chế hoạt động khác nhau. Trong thực tế, flux hàn hiệu quả nhất thường kết hợp cả hai: ZnCl₂ làm nhiệm vụ hòa tan oxit kim loại, còn NH₄Cl giúp giữ bề mặt sạch trong quá trình hàn. Tỷ lệ phối trộn phụ thuộc vào kim loại cần hàn.

Sản phẩm có phù hợp cho mạ kẽm axit không?expand_more

Hoàn toàn phù hợp. ZnCl₂ 96-98% của chúng tôi có hàm lượng tạp chất thấp (Fe ≤ 50 ppm), đáp ứng yêu cầu của bể mạ kẽm axit clorua. Tuy nhiên, với ứng dụng mạ kẽm sáng bóng cao cấp, quý khách nên kiểm tra COA cụ thể từng lô hàng để đảm bảo các chỉ tiêu tạp chất trong ngưỡng cho phép của nhà cung cấp phụ gia mạ.

Yêu cầu báo giá nhanh

Điền thông tin bên dưới, chúng tôi sẽ liên hệ lại trong vòng 30 phút.

Hoặc gọi trực tiếp: 0912979776

Sản phẩm liên quan

Soda - Natri cacbonat (Na2CO3)
Có COAMSDS/SDS

Soda - Natri cacbonat (Na2CO3)

Xuất xứ
Trung Quốc
Quy cách
Bao 50kg
Xem chi tiết
Đồng sunfat (CuSO₄·5H₂O)
Có COAMSDS/SDS

Đồng sunfat (CuSO₄·5H₂O)

Xuất xứ
Hàn Quốc, Trung Quốc
Quy cách
Bao 25kg
Xem chi tiết
Canxi clorua (CaCl₂)
Có COAMSDS/SDS

Canxi clorua (CaCl₂)

Xuất xứ
Trung Quốc
Quy cách
Bao 25kg
Xem chi tiết
Kali cacbonat (K₂CO₃)
Có COAMSDS/SDS

Kali cacbonat (K₂CO₃)

Xuất xứ
Trung Quốc, Hàn Quốc
Quy cách
Bao 25kg
Xem chi tiết
call