Canxi clorua (CaCl₂)
verifiedCó COAMSDS/SDSKiểm tra tồn kho

Canxi clorua (CaCl₂) (Calcium Chloride)

Canxi clorua dạng vảy/hạt trắng, hàm lượng 94-96%, hút ẩm mạnh, ứng dụng trong xử lý nước, dầu khí, nông nghiệp và chế biến thực phẩm.

Hàm lượng94% - 96%
Công thứcCaCl₂
Tên quốc tếCalcium Chloride
Xuất xứTrung Quốc
Quy cáchBao 25kg
Trạng tháiSẵn sàng giao

Tổng quan về Canxi clorua CaCl₂

Canxi clorua là hợp chất muối vô cơ được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp tại Việt Nam. Sản phẩm tồn tại ở dạng vảy hoặc hạt trắng, có đặc tính hút ẩm cực mạnh và tan hoàn toàn trong nước, tỏa nhiệt đáng kể trong quá trình hòa tan.

Nhờ khả năng hấp thụ nước vượt trội, canxi clorua được ưa chuộng làm chất hút ẩm công nghiệp, chất chống đông và phụ gia trong nhiều quy trình sản xuất. Trong ngành dầu khí, CaCl₂ đóng vai trò quan trọng trong dung dịch khoan nhờ tỷ trọng cao và khả năng ổn định thành giếng. Ngành xử lý nước sử dụng canxi clorua để tăng độ cứng nước, hỗ trợ quá trình keo tụ và lắng đọng.

Ưu điểm nổi bật của sản phẩm

  • Hàm lượng CaCl₂ từ 94% đến 96%: đáp ứng tiêu chuẩn công nghiệp khắt khe
  • Dạng vảy/hạt trắng: dễ cân đong, hòa tan nhanh, thuận tiện sử dụng
  • Tính hút ẩm mạnh: hiệu quả cao trong ứng dụng hút ẩm và làm khô
  • Ứng dụng đa ngành: xử lý nước, dầu khí, nông nghiệp, thực phẩm, xây dựng

Tiến Dũng cung cấp canxi clorua nhập khẩu từ Trung Quốc, đóng bao 25kg. Mỗi lô hàng kèm đầy đủ phiếu phân tích COA và bảng dữ liệu an toàn MSDS, đảm bảo truy xuất nguồn gốc rõ ràng.

Tính chất vật lý và hóa học

Canxi clorua có công thức phân tử CaCl₂ với khối lượng phân tử 110,98 g/mol. Hợp chất này tồn tại ở dạng rắn màu trắng, hút ẩm rất mạnh khi tiếp xúc không khí.

  • Khối lượng riêng: 2,15 g/cm³ (dạng khan)
  • Điểm nóng chảy: 772°C
  • Độ hòa tan trong nước: 74,5 g/100 mL ở 20°C
  • pH dung dịch 5%: 8 - 10
  • Nhiệt hòa tan: tỏa nhiệt mạnh (-81,3 kJ/mol)

Tiêu chuẩn chất lượng

Sản phẩm đạt hàm lượng CaCl₂ tối thiểu 94%, các chỉ tiêu tạp chất NaCl, MgCl₂ và độ ẩm được kiểm soát nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn kỹ thuật. Đối với ứng dụng thực phẩm, sản phẩm cần đạt chuẩn food grade với giới hạn kim loại nặng thấp hơn. Mỗi lô hàng đều có phiếu phân tích chất lượng từ nhà sản xuất.

swipeVuốt ngang để xem đầy đủ
Thông số kỹ thuậtGiá trị / Đơn vị
Công thức phân tửCaCl₂
Khối lượng phân tử110,98
Hàm lượng CaCl₂94 - 96
Độ hòa tan (20°C)74,5
pH dung dịch 5%8 - 10
Độ ẩm≤ 2
Hàm lượng NaCl≤ 5

*Lưu ý: Bảng thông số mang tính chất tham khảo, thông số thực tế có thể thay đổi nhẹ theo từng lô hàng cụ thể. Vui lòng yêu cầu COA lô hàng mới nhất.

Ứng dụng của Canxi clorua trong công nghiệp

  • Xử lý nước: Bổ sung canxi vào nước mềm, tăng độ cứng nước trong hệ thống xử lý nước cấp. Hỗ trợ quá trình keo tụ, loại bỏ fluoride và kim loại nặng trong nước thải.
  • Dầu khí: Sử dụng làm chất phụ gia trong dung dịch khoan để tăng tỷ trọng và ức chế sự trương nở của sét. Duy trì áp suất thủy tĩnh ổn định trong giếng khoan.
  • Nông nghiệp: Cung cấp canxi cho cây trồng qua phương pháp bón gốc hoặc phun lá. Sử dụng trong bảo quản rau quả sau thu hoạch, giúp tăng độ cứng và kéo dài thời gian tươi.
  • Thực phẩm và đồ uống: Dùng làm chất ổn định trong sản xuất phô mai, đậu phụ và các sản phẩm từ sữa. Bổ sung canxi trong nước uống đóng chai và nước giải khát.
  • Xây dựng: Dùng làm phụ gia đông kết nhanh cho bê tông, đặc biệt hữu ích trong điều kiện thời tiết lạnh. Rút ngắn thời gian ninh kết và tăng cường độ sớm.
  • Hút ẩm công nghiệp: Sử dụng trong container vận chuyển hàng hóa, kho bảo quản và các thiết bị làm khô công nghiệp.
warning

Quy định An toàn Lao động

check_circleBảo quản
  • Lưu trữ nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm ướt tuyệt đối.
  • Tránh xa các nguồn nhiệt và các hợp chất axit.
  • Đảm bảo bao bì luôn được niêm phong kín sau khi sử dụng.
  • Không để chung với các kim loại nhẹ (Nhôm, Kẽm).
shieldHướng dẫn an toàn

An toàn khi sử dụng Canxi clorua

Phân loại GHS: Gây kích ứng da và mắt nghiêm trọng. Biểu tượng: Dấu chấm than.

  • Bảo hộ cá nhân: Đeo găng tay cao su, kính bảo hộ chống bắn và khẩu trang chống bụi khi thao tác với sản phẩm dạng vảy/hạt. Mặc quần áo bảo hộ dài tay.
  • Bảo quản: Lưu trữ nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm. Do tính hút ẩm rất mạnh, phải đậy kín bao bì ngay sau khi sử dụng. Không để chung với chất oxy hóa mạnh.
  • Sơ cứu: Nếu tiếp xúc da, rửa ngay bằng nhiều nước. Nếu dính vào mắt, rửa bằng nước sạch liên tục 15 phút và đến cơ sở y tế. Lưu ý khi hòa tan CaCl₂ vào nước sẽ tỏa nhiệt mạnh, cần thao tác từ từ.
description

COA

Tài liệu được cung cấp kèm theo đơn hàng.

description

MSDS/SDS

Tài liệu được cung cấp kèm theo đơn hàng.

description

TDS

Tài liệu được cung cấp kèm theo đơn hàng.

Canxi clorua 94% và 96% khác nhau ở điểm nào?expand_more

Sự khác biệt nằm ở hàm lượng CaCl₂ tinh khiết trong sản phẩm. Loại 96% có độ tinh khiết cao hơn, ít tạp chất NaCl và MgCl₂ hơn, phù hợp cho ứng dụng thực phẩm và dược phẩm. Loại 94% thích hợp cho các ứng dụng công nghiệp phổ thông như xử lý nước, hút ẩm và phụ gia bê tông.

Canxi clorua có thể dùng trong chế biến thực phẩm được không?expand_more

Canxi clorua food grade được phép sử dụng trong chế biến thực phẩm với mã phụ gia E509. Ứng dụng phổ biến gồm sản xuất phô mai, đậu phụ, bảo quản rau quả và bổ sung canxi cho đồ uống. Khi đặt hàng cho mục đích thực phẩm, quý khách vui lòng thông báo để chúng tôi cung cấp đúng cấp chất lượng.

Cách bảo quản canxi clorua đúng cách?expand_more

Canxi clorua có tính hút ẩm rất mạnh nên cần bảo quản trong kho kín, khô ráo, cách xa nguồn ẩm. Sau khi mở bao phải buộc kín miệng ngay lập tức. Nếu sản phẩm bị hút ẩm chảy nước, vẫn có thể sử dụng dưới dạng dung dịch nhưng cần tính toán lại nồng độ.

Đơn hàng tối thiểu và chính sách giao hàng như thế nào?expand_more

Đơn hàng tối thiểu từ 1 bao (25kg). Đơn hàng từ 1 tấn trở lên sẽ được hưởng giá ưu đãi. Thời gian giao hàng từ 1-3 ngày làm việc tùy khu vực, hỗ trợ giao hàng toàn quốc kèm đầy đủ chứng từ COA, MSDS.

Yêu cầu báo giá nhanh

Điền thông tin bên dưới, chúng tôi sẽ liên hệ lại trong vòng 30 phút.

Hoặc gọi trực tiếp: 0912979776

Sản phẩm liên quan

Soda - Natri cacbonat (Na2CO3)
Có COAMSDS/SDS

Soda - Natri cacbonat (Na2CO3)

Xuất xứ
Trung Quốc
Quy cách
Bao 50kg
Xem chi tiết
Đồng sunfat (CuSO₄·5H₂O)
Có COAMSDS/SDS

Đồng sunfat (CuSO₄·5H₂O)

Xuất xứ
Hàn Quốc, Trung Quốc
Quy cách
Bao 25kg
Xem chi tiết
Kẽm clorua (ZnCl₂)
Có COAMSDS/SDS

Kẽm clorua (ZnCl₂)

Xuất xứ
Trung Quốc
Quy cách
Bao 25kg, Thùng 25kg
Xem chi tiết
Kali cacbonat (K₂CO₃)
Có COAMSDS/SDS

Kali cacbonat (K₂CO₃)

Xuất xứ
Trung Quốc, Hàn Quốc
Quy cách
Bao 25kg
Xem chi tiết
call