Kali cacbonat (K₂CO₃)
verifiedCó COAMSDS/SDSKiểm tra tồn kho

Kali cacbonat (K₂CO₃) (Potassium Carbonate)

Kali cacbonat K₂CO₃ 99%+ bột trắng mịn, dùng trong sản xuất thủy tinh, gốm sứ, chế biến thực phẩm và phân bón nông nghiệp. Bao 25kg.

Hàm lượng99%+
Công thứcK₂CO₃
Tên quốc tếPotassium Carbonate
Xuất xứTrung Quốc, Hàn Quốc
Quy cáchBao 25kg
Trạng tháiSẵn sàng giao

Tổng quan về Kali cacbonat K₂CO₃

Kali cacbonat (tên gọi khác: potash, kali carbonate) là muối kali của axit cacbonic, được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và nông nghiệp. Hợp chất này tồn tại ở dạng bột trắng mịn, có tính hút ẩm mạnh, dễ tan trong nước và tạo dung dịch có tính kiềm.

Với vai trò là nguồn cung cấp ion K⁺ và tạo môi trường kiềm, K₂CO₃ đóng vai trò quan trọng trong ngành sản xuất thủy tinh quang học, thủy tinh pha lê và men gốm sứ cao cấp. Trong lĩnh vực thực phẩm, kali cacbonat food grade được dùng làm chất điều chỉnh độ acid, chất ổn định và phụ gia trong sản xuất bánh kẹo, cacao và mì sợi.

Đặc điểm nổi bật của sản phẩm

  • Hàm lượng K₂CO₃: trên 99%, độ tinh khiết cao phù hợp cho sản xuất thủy tinh và thực phẩm
  • Dạng bột trắng mịn: dễ hòa tan, phân tán đều trong hỗn hợp phối liệu
  • Đa nguồn gốc: nhập khẩu từ Trung Quốc và Hàn Quốc, linh hoạt lựa chọn theo nhu cầu và ngân sách
  • Ứng dụng rộng: thủy tinh, gốm sứ, thực phẩm, phân bón, hóa chất tinh khiết

Tiến Dũng phân phối kali cacbonat chất lượng cao với giá cạnh tranh, kèm đầy đủ hồ sơ kỹ thuật COA và MSDS. Đội ngũ kỹ thuật sẵn sàng tư vấn lựa chọn grade phù hợp cho từng ứng dụng cụ thể của quý khách.

Tính chất vật lý và hóa học

Kali cacbonat có công thức phân tử K₂CO₃, khối lượng phân tử 138,21 g/mol. Đây là muối vô cơ phổ biến với nhiều đặc tính hóa lý đáng chú ý:

  • Khối lượng phân tử: 138,21 g/mol
  • Tỷ trọng: 2,43 g/cm³
  • Nhiệt độ nóng chảy: 891°C
  • Độ hòa tan trong nước: 111 g/100 mL ở 20°C
  • pH dung dịch 1%: 11,5 - 12,0 (kiềm mạnh)
  • Tính hút ẩm: mạnh, dễ chảy rữa trong không khí ẩm

Tiêu chuẩn chất lượng

Sản phẩm đạt hàm lượng K₂CO₃ trên 99%, kiểm soát chặt chẽ các tạp chất như clorua, sunfat, sắt và kim loại nặng. Đối với ứng dụng thực phẩm, sản phẩm cần đáp ứng tiêu chuẩn food grade theo quy định an toàn thực phẩm. Mỗi lô hàng đi kèm phiếu phân tích COA chi tiết từ nhà sản xuất.

swipeVuốt ngang để xem đầy đủ
Thông số kỹ thuậtGiá trị / Đơn vị
Công thức phân tửK₂CO₃
Khối lượng phân tử138,21
Hàm lượng K₂CO₃≥ 99
Tỷ trọng2,43
Nhiệt độ nóng chảy891
Độ hòa tan (20°C)111
pH dung dịch 1%11,5 - 12,0

*Lưu ý: Bảng thông số mang tính chất tham khảo, thông số thực tế có thể thay đổi nhẹ theo từng lô hàng cụ thể. Vui lòng yêu cầu COA lô hàng mới nhất.

Ứng dụng của Kali cacbonat trong công nghiệp

  • Thủy tinh và gốm sứ: Là nguyên liệu chính trong sản xuất thủy tinh quang học, thủy tinh pha lê và kính đặc biệt. K₂CO₃ giúp hạ nhiệt độ nóng chảy của phối liệu thủy tinh và tạo độ trong suốt, độ bóng vượt trội cho sản phẩm. Trong gốm sứ, dùng làm chất trợ chảy trong men và enamel.
  • Thực phẩm và đồ uống: Sử dụng làm chất điều chỉnh pH trong sản xuất cacao, chocolate và bánh kẹo. Dùng trong chế biến mì ăn liền (tạo độ dai), sản xuất rượu vang và xử lý nước quả. Là chất nhũ hóa và ổn định trong một số sản phẩm sữa.
  • Nông nghiệp: Nguồn bổ sung kali cho cây trồng, đặc biệt trong hệ thống tưới nhỏ giọt và thủy canh. Điều chỉnh pH đất và dung dịch dinh dưỡng.
  • Hóa chất tinh khiết: Làm nguyên liệu tổng hợp các muối kali khác như KOH, KHCO₃, KCl. Dùng trong sản xuất chất tẩy rửa, xà phòng lỏng chất lượng cao.
  • Dược phẩm: Sử dụng làm tá dược trong một số dạng bào chế thuốc, điều chỉnh pH trong dung dịch dược phẩm.
warning

Quy định An toàn Lao động

check_circleBảo quản
  • Lưu trữ nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm ướt tuyệt đối.
  • Tránh xa các nguồn nhiệt và các hợp chất axit.
  • Đảm bảo bao bì luôn được niêm phong kín sau khi sử dụng.
  • Không để chung với các kim loại nhẹ (Nhôm, Kẽm).
shieldHướng dẫn an toàn

An toàn khi sử dụng Kali cacbonat

Phân loại GHS: Gây kích ứng da và mắt nghiêm trọng. Biểu tượng: Dấu chấm than.

  • Bảo hộ cá nhân: Đeo găng tay cao su, kính bảo hộ kín và khẩu trang chống bụi khi thao tác với hóa chất dạng bột. Mặc quần áo bảo hộ dài tay để tránh tiếp xúc da.
  • Bảo quản: Lưu trữ trong bao bì kín, nơi khô ráo do K₂CO₃ hút ẩm rất mạnh. Tránh để chung với các axit vì sẽ phản ứng sinh khí CO₂. Đậy kín bao ngay sau khi sử dụng.
  • Sơ cứu: Nếu tiếp xúc da, rửa ngay bằng nhiều nước. Nếu dính mắt, rửa bằng nước liên tục ít nhất 15 phút và đến cơ sở y tế. Dung dịch K₂CO₃ có tính kiềm mạnh, tránh nuốt phải.
  • Xử lý tràn đổ: Thu gom bằng phương pháp khô, cho vào bao bì kín. Không xả trực tiếp vào cống thoát nước.
description

COA

Tài liệu được cung cấp kèm theo đơn hàng.

description

MSDS/SDS

Tài liệu được cung cấp kèm theo đơn hàng.

description

TDS

Tài liệu được cung cấp kèm theo đơn hàng.

Kali cacbonat và natri cacbonat (soda) khác nhau như thế nào?expand_more

Cả hai đều là muối cacbonat kiềm, nhưng K₂CO₃ cho sản phẩm thủy tinh trong suốt và sáng bóng hơn so với Na₂CO₃. Trong thực phẩm, K₂CO₃ cung cấp thêm khoáng chất kali. Tuy nhiên, K₂CO₃ có giá thành cao hơn, nên thường chỉ dùng cho các ứng dụng yêu cầu chất lượng cao như thủy tinh quang học và pha lê.

Kali cacbonat food grade và technical grade có gì khác?expand_more

Kali cacbonat food grade có độ tinh khiết cao hơn, kiểm soát nghiêm ngặt các tạp chất kim loại nặng (As, Pb, Hg) theo tiêu chuẩn an toàn thực phẩm. Technical grade phù hợp cho sản xuất thủy tinh, gốm sứ và ứng dụng công nghiệp không tiếp xúc thực phẩm. Vui lòng liên hệ để chúng tôi tư vấn grade phù hợp.

Kali cacbonat có hút ẩm mạnh không và cách bảo quản?expand_more

K₂CO₃ có tính hút ẩm rất mạnh, dễ bị chảy rữa khi tiếp xúc không khí ẩm. Cần bảo quản trong bao bì kín, nơi khô ráo với độ ẩm dưới 60%. Sau khi mở bao, phải buộc kín miệng bao ngay. Khi bảo quản đúng cách, sản phẩm giữ chất lượng ổn định 12-24 tháng.

Đơn hàng tối thiểu và chính sách giá sỉ?expand_more

Đơn hàng tối thiểu từ 1 bao (25kg). Chúng tôi có chính sách giá ưu đãi cho đơn hàng từ 500kg trở lên và khách hàng mua hàng định kỳ. Hàng nhập khẩu từ Trung Quốc và Hàn Quốc luôn sẵn kho, giao hàng từ 1-3 ngày làm việc toàn quốc.

Yêu cầu báo giá nhanh

Điền thông tin bên dưới, chúng tôi sẽ liên hệ lại trong vòng 30 phút.

Hoặc gọi trực tiếp: 0912979776

Sản phẩm liên quan

Soda - Natri cacbonat (Na2CO3)
Có COAMSDS/SDS

Soda - Natri cacbonat (Na2CO3)

Xuất xứ
Trung Quốc
Quy cách
Bao 50kg
Xem chi tiết
Đồng sunfat (CuSO₄·5H₂O)
Có COAMSDS/SDS

Đồng sunfat (CuSO₄·5H₂O)

Xuất xứ
Hàn Quốc, Trung Quốc
Quy cách
Bao 25kg
Xem chi tiết
Canxi clorua (CaCl₂)
Có COAMSDS/SDS

Canxi clorua (CaCl₂)

Xuất xứ
Trung Quốc
Quy cách
Bao 25kg
Xem chi tiết
Kẽm clorua (ZnCl₂)
Có COAMSDS/SDS

Kẽm clorua (ZnCl₂)

Xuất xứ
Trung Quốc
Quy cách
Bao 25kg, Thùng 25kg
Xem chi tiết
call