

Kali clorua (KCl) (Potassium Chloride)
Kali clorua KCl tinh khiết 99%+, dạng tinh thể trắng hoặc hồng nhạt, nguyên liệu quan trọng cho phân bón, thực phẩm, dược phẩm và nông nghiệp.
Tổng quan về Kali clorua KCl
Kali clorua (Potassium Chloride) là muối vô cơ của kali và clo, là một trong những nguồn cung cấp kali quan trọng nhất trong công nghiệp và nông nghiệp. Trong tự nhiên, kali clorua tồn tại dưới dạng khoáng vật sylvit, được khai thác từ các mỏ muối kali lớn trên thế giới.
Ở dạng tinh khiết, KCl là tinh thể trắng không mùi, tan tốt trong nước. Trong thực tế, sản phẩm có thể có màu hồng nhạt do lẫn tạp chất sắt từ quá trình khai thác. Với vai trò là nguồn ion K⁺ thiết yếu, kali clorua được sử dụng rộng rãi trong sản xuất phân bón kali, chế biến thực phẩm, ngành dược phẩm và nhiều lĩnh vực công nghiệp khác.
Đặc điểm nổi bật của sản phẩm
- Hàm lượng KCl ≥ 99%: đạt tiêu chuẩn công nghiệp cao, phù hợp cho nhiều ứng dụng đòi hỏi độ tinh khiết
- Dạng tinh thể đồng đều: dễ hòa tan, dễ phối trộn trong quy trình sản xuất phân bón và thực phẩm
- Nguồn cung ổn định: nhập khẩu từ Trung Quốc và Canada, hai quốc gia có trữ lượng muối kali hàng đầu thế giới
- Đa dạng ứng dụng: phân bón, chế biến thực phẩm, dược phẩm, xử lý nước, công nghiệp hóa chất
Tiến Dũng cung cấp kali clorua đóng bao 25kg và 50kg, kèm đầy đủ COA, MSDS và chứng nhận xuất xứ cho mọi đơn hàng.
Tính chất vật lý và hóa học
Kali clorua có công thức phân tử KCl với khối lượng phân tử 74,55 g/mol. Đây là hợp chất ion điển hình với cấu trúc tinh thể lập phương tâm mặt tương tự NaCl.
- Khối lượng riêng: 1,984 g/cm³
- Điểm nóng chảy: 770°C
- Độ hòa tan trong nước (20°C): 34,2 g/100 mL
- pH dung dịch 5%: 5,0 - 8,0 (gần trung tính)
- Hàm lượng K₂O quy đổi: ≥ 63%
Tiêu chuẩn chất lượng
Sản phẩm đạt chuẩn kỹ thuật với hàm lượng KCl tối thiểu 99%. Các chỉ tiêu kiểm soát bao gồm tạp chất NaCl (≤ 0,5%), hàm lượng ẩm, tạp chất không tan và kim loại nặng. Đối với ứng dụng thực phẩm và dược phẩm, sản phẩm cần đáp ứng thêm các tiêu chuẩn FCC hoặc USP/BP về giới hạn tạp chất.
Mỗi lô hàng được cung cấp phiếu phân tích COA từ nhà sản xuất, đảm bảo chất lượng đồng nhất và truy xuất nguồn gốc.
| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Đơn vị |
|---|---|
| Công thức phân tử | KCl |
| Khối lượng phân tử | 74,55 |
| Hàm lượng KCl | ≥ 99 |
| Hàm lượng K₂O quy đổi | ≥ 63 |
| Độ hòa tan (20°C) | 34,2 |
| Điểm nóng chảy | 770 |
| Độ ẩm | ≤ 1 |
*Lưu ý: Bảng thông số mang tính chất tham khảo, thông số thực tế có thể thay đổi nhẹ theo từng lô hàng cụ thể. Vui lòng yêu cầu COA lô hàng mới nhất.
Ứng dụng của Kali clorua trong sản xuất
- Phân bón: Là nguyên liệu chính sản xuất phân kali (MOP - Muriate of Potash), phân NPK và các loại phân bón phức hợp. Kali giúp cây trồng tăng khả năng chống chịu hạn, sâu bệnh và cải thiện chất lượng nông sản.
- Thực phẩm và đồ uống: Dùng làm chất thay thế muối ăn (giảm natri) trong sản phẩm dành cho người cao huyết áp. Bổ sung kali trong nước giải khát, thực phẩm chế biến và gia vị.
- Dược phẩm: Nguyên liệu sản xuất thuốc bổ sung kali dạng viên và dung dịch truyền. Thành phần trong dung dịch điện giải điều trị mất cân bằng kali máu.
- Nông nghiệp: Bón trực tiếp cho cây trồng như cà phê, hồ tiêu, cây ăn quả, rau màu cần nhiều kali. Phối trộn với các loại phân khác trong hệ thống tưới nhỏ giọt.
- Công nghiệp khác: Sản xuất kali hydroxit (KOH) bằng điện phân. Dùng trong hệ thống làm mềm nước và xử lý nước thải.
Quy định An toàn Lao động
check_circleBảo quản
- • Lưu trữ nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm ướt tuyệt đối.
- • Tránh xa các nguồn nhiệt và các hợp chất axit.
- • Đảm bảo bao bì luôn được niêm phong kín sau khi sử dụng.
- • Không để chung với các kim loại nhẹ (Nhôm, Kẽm).
shieldHướng dẫn an toàn
An toàn khi sử dụng Kali clorua
Phân loại GHS: Kali clorua được xếp vào nhóm ít nguy hại. Không cháy, không nổ, không phản ứng mạnh ở điều kiện thường.
- Bảo hộ lao động: Đeo khẩu trang chống bụi, găng tay và kính bảo hộ khi thao tác với lượng lớn. Tránh hít bụi tinh thể kéo dài.
- Bảo quản: Lưu trữ nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm ướt. KCl hút ẩm nhẹ nên cần đậy kín bao bì sau khi sử dụng. Không để lẫn với chất oxy hóa mạnh.
- Sơ cứu: Nếu dính mắt, rửa bằng nước sạch nhiều lần. Nếu hít phải bụi, di chuyển ra nơi thoáng khí. Nếu nuốt phải lượng lớn, uống nhiều nước và đến cơ sở y tế.
- Xử lý tràn đổ: Thu gom bằng phương pháp khô, tránh để hóa chất chảy vào nguồn nước. Có thể hòa tan và trung hòa trước khi xả thải.
COA
Tài liệu được cung cấp kèm theo đơn hàng.
MSDS/SDS
Tài liệu được cung cấp kèm theo đơn hàng.
TDS
Tài liệu được cung cấp kèm theo đơn hàng.
Kali clorua dùng làm phân bón có hiệu quả bằng kali sunfat không?expand_more
Kali clorua (MOP) và kali sunfat (SOP) đều cung cấp kali cho cây trồng nhưng khác nhau về thành phần phụ. KCl có hàm lượng K₂O cao hơn (~63% so với ~50%) và giá thành thấp hơn, phù hợp cho hầu hết cây trồng. Tuy nhiên, với cây nhạy cảm với clo như thuốc lá, nho, khoai tây thì nên dùng kali sunfat.
Kali clorua food grade khác industrial grade ở điểm nào?expand_more
Kali clorua food grade phải đáp ứng tiêu chuẩn FCC (Food Chemicals Codex) với giới hạn nghiêm ngặt hơn về kim loại nặng (As, Pb, Hg), tạp chất không tan và vi sinh vật. Industrial grade cho phép hàm lượng tạp chất cao hơn, phù hợp cho sản xuất phân bón và hóa chất công nghiệp.
Đơn hàng tối thiểu và chính sách giá sỉ như thế nào?expand_more
Đơn hàng tối thiểu từ 1 bao (25kg). Đơn hàng từ 1 tấn trở lên được hưởng giá ưu đãi theo số lượng. Chúng tôi có chính sách chiết khấu đặc biệt cho khách hàng ký hợp đồng dài hạn. Vui lòng liên hệ bộ phận kinh doanh để nhận báo giá cập nhật.
Kali clorua nhập khẩu từ Canada có ưu điểm gì so với hàng Trung Quốc?expand_more
KCl Canada thường có độ tinh khiết cao hơn, ít tạp chất sắt nên màu trắng đồng đều hơn, phù hợp cho ứng dụng thực phẩm và dược phẩm. Hàng Trung Quốc có giá cạnh tranh hơn, đáp ứng tốt nhu cầu sản xuất phân bón và công nghiệp phổ thông.
Yêu cầu báo giá nhanh
Điền thông tin bên dưới, chúng tôi sẽ liên hệ lại trong vòng 30 phút.
Sản phẩm liên quan




