
Axit clohydric (HCl)
- Xuất xứ
- Việt Nam
- Quy cách
- Can 30kg, Phuy 250kg, Bồn 1000L, Xe bồn
- Nhóm
- Axit

Axit stearic 95%+ dạng vảy/hạt trắng sáp, nguyên liệu thiết yếu trong sản xuất nhựa cao su, mỹ phẩm, xà phòng và chất tẩy rửa.
Axit stearic (Stearic Acid, tên IUPAC: axit octadecanoic) là axit béo bão hòa chuỗi dài phổ biến nhất trong tự nhiên, được tách chiết chủ yếu từ dầu cọ và mỡ động vật. Ở điều kiện thường, axit stearic tồn tại dưới dạng chất rắn màu trắng, có cấu trúc sáp đặc trưng với điểm nóng chảy tương đối thấp.
Trong công nghiệp, axit stearic đóng vai trò không thể thay thế với tư cách là chất bôi trơn, chất nhũ hóa và nguyên liệu sản xuất stearat kim loại. Ngành nhựa cao su sử dụng axit stearic làm chất hoạt hóa lưu hóa và chất tách khuôn. Ngành mỹ phẩm tận dụng khả năng nhũ hóa và tạo kết cấu kem của hợp chất này.
Tiến Dũng phân phối axit stearic đóng bao 25kg, nhập khẩu trực tiếp từ Indonesia và Malaysia với chất lượng ổn định và giá cạnh tranh.
Axit stearic có công thức phân tử C₁₈H₃₆O₂ với khối lượng phân tử 284,48 g/mol. Cấu trúc phân tử gồm chuỗi hydrocarbon 18 carbon bão hòa và nhóm carboxyl (-COOH) ở đầu mạch.
Axit stearic thương mại thường được phân loại theo tỷ lệ C16 (palmitic) và C18 (stearic). Sản phẩm phổ biến gồm loại 1838 (18% palmitic, 38% stearic), 1842, 1860 và triple-pressed. Tùy theo ứng dụng cụ thể, khách hàng có thể lựa chọn grade phù hợp về tỷ lệ thành phần và mức độ tinh chế.
| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Đơn vị |
|---|---|
| Công thức phân tử | C₁₈H₃₆O₂ |
| Khối lượng phân tử | 284,48 |
| Hàm lượng axit stearic | ≥ 95 |
| Điểm nóng chảy | 69 - 70 |
| Chỉ số axit | 195 - 210 |
| Chỉ số iod | ≤ 4 |
| Độ ẩm | ≤ 0,5 |
*Lưu ý: Bảng thông số mang tính chất tham khảo, thông số thực tế có thể thay đổi nhẹ theo từng lô hàng cụ thể. Vui lòng yêu cầu COA lô hàng mới nhất.
Phân loại GHS: Axit stearic được xem là hóa chất ít nguy hại. Không phân loại là chất nguy hiểm theo tiêu chuẩn GHS ở điều kiện thường.
Tài liệu được cung cấp kèm theo đơn hàng.
Tài liệu được cung cấp kèm theo đơn hàng.
Tài liệu được cung cấp kèm theo đơn hàng.
Các mã số thể hiện tỷ lệ thành phần axit béo: 1838 có khoảng 38% C18 và 57% C16; 1842 có khoảng 42% C18; 1860 có khoảng 60% C18. Hàm lượng C18 càng cao thì điểm nóng chảy và độ cứng càng tăng. Ngành cao su thường dùng 1838 hoặc 1842, mỹ phẩm ưu tiên 1860 hoặc triple-pressed.
Axit stearic chiết xuất từ dầu cọ là nguyên liệu có nguồn gốc tự nhiên, được FDA và các cơ quan quản lý mỹ phẩm quốc tế chấp nhận sử dụng. Tuy nhiên, với sản phẩm mỹ phẩm xuất khẩu, cần đảm bảo grade sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn về tạp chất và kim loại nặng.
Trong gia công cao su, axit stearic thường được sử dụng từ 1-3 phr (phần trăm trọng lượng trên 100 phần cao su) tùy công thức. Kết hợp với ZnO, axit stearic đóng vai trò hoạt hóa hệ lưu hóa, cải thiện tốc độ và hiệu quả lưu hóa cao su.
Axit stearic cần được bảo quản nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 40°C, tránh ánh nắng trực tiếp. Do có điểm nóng chảy thấp (69-70°C), nếu kho quá nóng sản phẩm có thể bị mềm hoặc kết dính. Thời hạn bảo quản thường 24 tháng khi giữ nguyên bao bì.
Điền thông tin bên dưới, chúng tôi sẽ liên hệ lại trong vòng 30 phút.



