Axit stearic (C₁₈H₃₆O₂)
verifiedCó COAMSDS/SDSKiểm tra tồn kho

Axit stearic (C₁₈H₃₆O₂) (Stearic Acid)

Axit stearic 95%+ dạng vảy/hạt trắng sáp, nguyên liệu thiết yếu trong sản xuất nhựa cao su, mỹ phẩm, xà phòng và chất tẩy rửa.

Hàm lượng95%+
Công thứcC₁₈H₃₆O₂
Tên quốc tếStearic Acid
Xuất xứIndonesia, Malaysia
Quy cáchBao 25kg
Trạng tháiSẵn sàng giao

Tổng quan về Axit stearic C₁₈H₃₆O₂

Axit stearic (Stearic Acid, tên IUPAC: axit octadecanoic) là axit béo bão hòa chuỗi dài phổ biến nhất trong tự nhiên, được tách chiết chủ yếu từ dầu cọ và mỡ động vật. Ở điều kiện thường, axit stearic tồn tại dưới dạng chất rắn màu trắng, có cấu trúc sáp đặc trưng với điểm nóng chảy tương đối thấp.

Trong công nghiệp, axit stearic đóng vai trò không thể thay thế với tư cách là chất bôi trơn, chất nhũ hóa và nguyên liệu sản xuất stearat kim loại. Ngành nhựa cao su sử dụng axit stearic làm chất hoạt hóa lưu hóa và chất tách khuôn. Ngành mỹ phẩm tận dụng khả năng nhũ hóa và tạo kết cấu kem của hợp chất này.

Đặc điểm sản phẩm

  • Hàm lượng axit stearic ≥ 95%: phần còn lại chủ yếu là axit palmitic, tạo tỷ lệ cân bằng phù hợp cho nhiều ứng dụng
  • Dạng vảy hoặc hạt trắng: thuận tiện cho việc cân đong, phối trộn và nấu chảy trong sản xuất
  • Nguồn gốc thực vật: chiết xuất từ dầu cọ Indonesia và Malaysia, phù hợp cho sản phẩm có nguồn gốc tự nhiên
  • Chỉ số iod thấp: đảm bảo độ bão hòa cao, sản phẩm ổn định không bị oxy hóa

Tiến Dũng phân phối axit stearic đóng bao 25kg, nhập khẩu trực tiếp từ Indonesia và Malaysia với chất lượng ổn định và giá cạnh tranh.

Tính chất vật lý và hóa học

Axit stearic có công thức phân tử C₁₈H₃₆O₂ với khối lượng phân tử 284,48 g/mol. Cấu trúc phân tử gồm chuỗi hydrocarbon 18 carbon bão hòa và nhóm carboxyl (-COOH) ở đầu mạch.

  • Điểm nóng chảy: 69 - 70°C
  • Điểm sôi: 383°C
  • Tỷ trọng: 0,941 g/cm³ ở 20°C
  • Chỉ số axit: 195 - 210 mg KOH/g
  • Chỉ số iod: ≤ 4 g I₂/100g
  • Độ hòa tan: không tan trong nước, tan tốt trong ethanol, chloroform, ether

Phân loại sản phẩm

Axit stearic thương mại thường được phân loại theo tỷ lệ C16 (palmitic) và C18 (stearic). Sản phẩm phổ biến gồm loại 1838 (18% palmitic, 38% stearic), 1842, 1860 và triple-pressed. Tùy theo ứng dụng cụ thể, khách hàng có thể lựa chọn grade phù hợp về tỷ lệ thành phần và mức độ tinh chế.

swipeVuốt ngang để xem đầy đủ
Thông số kỹ thuậtGiá trị / Đơn vị
Công thức phân tửC₁₈H₃₆O₂
Khối lượng phân tử284,48
Hàm lượng axit stearic≥ 95
Điểm nóng chảy69 - 70
Chỉ số axit195 - 210
Chỉ số iod≤ 4
Độ ẩm≤ 0,5

*Lưu ý: Bảng thông số mang tính chất tham khảo, thông số thực tế có thể thay đổi nhẹ theo từng lô hàng cụ thể. Vui lòng yêu cầu COA lô hàng mới nhất.

Ứng dụng của Axit stearic trong công nghiệp

  • Nhựa và cao su: Chất hoạt hóa lưu hóa trong sản xuất lốp xe, đế giày, gioăng cao su. Chất tách khuôn trong ép nhựa PVC, giúp sản phẩm dễ tách khỏi khuôn, bề mặt nhẵn mịn. Chất ổn định nhiệt phối hợp cùng muối kẽm, canxi trong gia công PVC.
  • Mỹ phẩm: Thành phần chính tạo kết cấu kem dưỡng, kem nền, kem chống nắng. Chất nhũ hóa giúp pha dầu và pha nước hòa trộn ổn định. Nguyên liệu sản xuất xà phòng, sữa tắm, dầu gội.
  • Chất tẩy rửa: Nguyên liệu sản xuất xà phòng thông qua phản ứng xà phòng hóa với NaOH hoặc KOH. Sản xuất chất hoạt động bề mặt dùng trong bột giặt, nước rửa chén.
  • Nến và sáp: Cải thiện độ cứng, tăng nhiệt độ nóng chảy và thời gian cháy của nến sáp. Phối trộn với paraffin để tạo nến có chất lượng đốt tốt hơn.
  • Ngành khác: Sản xuất stearat kẽm, stearat canxi dùng làm chất bôi trơn trong ngành dược phẩm và nhựa. Chất phụ gia trong sản xuất giấy và dệt may.
warning

Quy định An toàn Lao động

check_circleBảo quản
  • Lưu trữ nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm ướt tuyệt đối.
  • Tránh xa các nguồn nhiệt và các hợp chất axit.
  • Đảm bảo bao bì luôn được niêm phong kín sau khi sử dụng.
  • Không để chung với các kim loại nhẹ (Nhôm, Kẽm).
shieldHướng dẫn an toàn

An toàn khi sử dụng Axit stearic

Phân loại GHS: Axit stearic được xem là hóa chất ít nguy hại. Không phân loại là chất nguy hiểm theo tiêu chuẩn GHS ở điều kiện thường.

  • Bảo hộ lao động: Đeo khẩu trang chống bụi khi xử lý dạng bột hoặc vảy. Đeo găng tay cách nhiệt khi làm việc với axit stearic nóng chảy (>70°C) để tránh bỏng nhiệt. Kính bảo hộ giúp tránh bụi vào mắt.
  • Bảo quản: Lưu trữ nơi khô ráo, mát mẻ, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt. Bao bì cần đậy kín tránh hút ẩm và nhiễm bẩn. Không để gần chất oxy hóa mạnh.
  • Sơ cứu: Nếu dính mắt, rửa bằng nước sạch. Nếu bỏng do tiếp xúc sáp nóng, làm mát vùng da bằng nước mát và đến cơ sở y tế. Axit stearic ở dạng rắn thường không gây kích ứng da đáng kể.
description

COA

Tài liệu được cung cấp kèm theo đơn hàng.

description

MSDS/SDS

Tài liệu được cung cấp kèm theo đơn hàng.

description

TDS

Tài liệu được cung cấp kèm theo đơn hàng.

Axit stearic 1838, 1842, 1860 khác nhau như thế nào?expand_more

Các mã số thể hiện tỷ lệ thành phần axit béo: 1838 có khoảng 38% C18 và 57% C16; 1842 có khoảng 42% C18; 1860 có khoảng 60% C18. Hàm lượng C18 càng cao thì điểm nóng chảy và độ cứng càng tăng. Ngành cao su thường dùng 1838 hoặc 1842, mỹ phẩm ưu tiên 1860 hoặc triple-pressed.

Axit stearic có phải là chất tự nhiên an toàn cho mỹ phẩm không?expand_more

Axit stearic chiết xuất từ dầu cọ là nguyên liệu có nguồn gốc tự nhiên, được FDA và các cơ quan quản lý mỹ phẩm quốc tế chấp nhận sử dụng. Tuy nhiên, với sản phẩm mỹ phẩm xuất khẩu, cần đảm bảo grade sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn về tạp chất và kim loại nặng.

Liều lượng axit stearic trong gia công cao su thường là bao nhiêu?expand_more

Trong gia công cao su, axit stearic thường được sử dụng từ 1-3 phr (phần trăm trọng lượng trên 100 phần cao su) tùy công thức. Kết hợp với ZnO, axit stearic đóng vai trò hoạt hóa hệ lưu hóa, cải thiện tốc độ và hiệu quả lưu hóa cao su.

Bảo quản axit stearic trong kho cần lưu ý gì?expand_more

Axit stearic cần được bảo quản nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 40°C, tránh ánh nắng trực tiếp. Do có điểm nóng chảy thấp (69-70°C), nếu kho quá nóng sản phẩm có thể bị mềm hoặc kết dính. Thời hạn bảo quản thường 24 tháng khi giữ nguyên bao bì.

Yêu cầu báo giá nhanh

Điền thông tin bên dưới, chúng tôi sẽ liên hệ lại trong vòng 30 phút.

Hoặc gọi trực tiếp: 0912979776

Sản phẩm liên quan

Axit clohydric (HCl)
Có COAMSDS/SDS

Axit clohydric (HCl)

Xuất xứ
Việt Nam
Quy cách
Can 30kg, Phuy 250kg, Bồn 1000L, Xe bồn
Xem chi tiết
Axit sulfuric (H2SO4)
Có COAMSDS/SDS

Axit sulfuric (H2SO4)

Xuất xứ
Việt Nam
Quy cách
Can 35kg, Phuy 200L, Bồn 1 tấn, Xe bồn
Xem chi tiết
Axit photphoric (H₃PO₄)
Có COAMSDS/SDS

Axit photphoric (H₃PO₄)

Xuất xứ
Trung Quốc, Hàn Quốc
Quy cách
Can 35kg, Phuy 330kg, Bồn IBC
Xem chi tiết
Axit oxalic (C₂H₂O₄)
Có COAMSDS/SDS

Axit oxalic (C₂H₂O₄)

Xuất xứ
Trung Quốc
Quy cách
Bao 25kg
Xem chi tiết
call