
Axit clohydric (HCl)
- Xuất xứ
- Việt Nam
- Quy cách
- Can 30kg, Phuy 250kg, Bồn 1000L, Xe bồn
- Nhóm
- Axit

Axit oxalic C₂H₂O₄ hàm lượng 99%+, dạng tinh thể trắng, ứng dụng tẩy rỉ sét, dệt nhuộm, xử lý bề mặt kim loại và sản xuất chất tẩy rửa.
Axit oxalic, còn gọi là axit etanedioic, là axit dicacboxylic đơn giản nhất với công thức C₂H₂O₄ (dạng khan) hoặc C₂H₂O₄·2H₂O (dạng ngậm nước). Khối lượng phân tử dạng khan là 90,03 g/mol. Sản phẩm thương mại thường ở dạng tinh thể trắng, không mùi, tan tốt trong nước và có vị chua đặc trưng của axit hữu cơ.
Axit oxalic nổi bật nhờ khả năng tạo phức mạnh với ion sắt (Fe³⁺) và các ion kim loại khác, tạo thành phức oxalat tan trong nước. Chính tính chất này khiến axit oxalic trở thành chất tẩy rỉ sét hiệu quả bậc nhất trong nhóm axit hữu cơ, an toàn hơn nhiều so với axit vô cơ mạnh như HCl hay H₂SO₄ khi xử lý bề mặt kim loại tinh xảo.
Tại Việt Nam, axit oxalic được tiêu thụ chủ yếu trong ba lĩnh vực: tẩy rỉ sét và làm sạch bề mặt kim loại, dệt nhuộm (làm chất khử và cầm màu), và sản xuất chất tẩy rửa chuyên dụng. Ngoài ra, axit oxalic còn tham gia vào quá trình tinh chế đất hiếm, sản xuất mực in và dược phẩm.
Sản phẩm do Tiến Dũng cung cấp có hàm lượng 99%+ dạng tinh thể, xuất xứ Trung Quốc, đáp ứng tiêu chuẩn công nghiệp cao và sẵn sàng phục vụ các đơn hàng từ nhỏ đến lớn trên toàn quốc.
Axit oxalic dạng ngậm nước (dihydrate) có điểm nóng chảy 101,5°C. Dạng khan phân hủy ở 189,5°C. Độ tan trong nước: 9,5 g/100 mL ở 15°C và 120 g/100 mL ở 100°C. Axit oxalic là axit tương đối mạnh trong nhóm axit hữu cơ, pKa₁ = 1,25 và pKa₂ = 4,27.
Sản phẩm đạt tiêu chuẩn GB/T 5702 (Trung Quốc). Các chỉ tiêu kiểm soát chính: hàm lượng C₂H₂O₄·2H₂O, cặn cháy, hàm lượng sulfat, hàm lượng clorua và kim loại nặng. Mỗi lô hàng kèm COA đầy đủ.
| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Đơn vị |
|---|---|
| Hàm lượng C₂H₂O₄·2H₂O | ≥ 99 |
| Khối lượng phân tử (khan) | 90,03 |
| Điểm nóng chảy (dihydrate) | 101,5 |
| Cặn cháy | ≤ 0,08 |
| Hàm lượng sulfat (SO₄) | ≤ 0,15 |
| Hàm lượng clorua (Cl) | ≤ 0,003 |
| Ngoại quan | Tinh thể trắng, không mùi |
*Lưu ý: Bảng thông số mang tính chất tham khảo, thông số thực tế có thể thay đổi nhẹ theo từng lô hàng cụ thể. Vui lòng yêu cầu COA lô hàng mới nhất.
Phân loại GHS: Độc cấp tính (GHS06), Chất gây hại (GHS07). Cảnh báo H302 (nuốt phải gây hại), H312 (hấp thụ qua da gây hại).
Lưu ý: Axit oxalic có thể gây hại cho thận nếu tiếp xúc kéo dài liều lượng lớn. Tuân thủ nghiêm ngặt giới hạn phơi nhiễm nghề nghiệp: TWA 1 mg/m³ (ACGIH).
Tài liệu được cung cấp kèm theo đơn hàng.
Tài liệu được cung cấp kèm theo đơn hàng.
Tài liệu được cung cấp kèm theo đơn hàng.
Axit oxalic tẩy rỉ chọn lọc hơn HCl: nó hòa tan lớp oxit sắt (rỉ sét) mà ít ăn mòn nền thép bên dưới nhờ cơ chế tạo phức oxalat. HCl tẩy nhanh hơn nhưng ăn mòn cả nền kim loại, đặc biệt nguy hiểm với bề mặt tinh xảo. Axit oxalic phù hợp cho tẩy rỉ thiết bị inox, đồng, nhôm và các chi tiết cần bảo toàn kích thước.
Nồng độ thường dùng từ 3% đến 10% (30-100 g/L), tùy mức độ rỉ sét và vật liệu cần tẩy. Với rỉ nhẹ: 3-5% ở nhiệt độ thường, ngâm 30-60 phút. Rỉ nặng: 8-10% kết hợp gia nhiệt 50-60°C. Sau khi tẩy cần rửa kỹ bằng nước sạch và trung hòa dư axit.
Axit oxalic ít ăn mòn hơn HCl, H₂SO₄ và an toàn hơn khi sử dụng ở nồng độ thấp. Tuy nhiên, nó vẫn là hóa chất có độc tính nếu nuốt phải hoặc tiếp xúc da kéo dài. Bụi tinh thể axit oxalic cũng gây kích ứng hô hấp. Do đó, vẫn cần đầy đủ bảo hộ lao động khi sử dụng.
Dạng dihydrate (C₂H₂O₄·2H₂O) chứa 2 phân tử nước kết tinh, khối lượng phân tử 126,07 g/mol. Dạng anhydrous (khan) có khối lượng 90,03 g/mol. Khi quy đổi nồng độ, 1 kg dihydrate tương đương khoảng 0,714 kg dạng khan. Sản phẩm thương mại phổ biến là dạng dihydrate vì ổn định hơn và dễ bảo quản.
Không nên. Đá marble (đá cẩm thạch) có thành phần chính là canxi cacbonat, bị axit oxalic hòa tan gây hư hại bề mặt. Axit oxalic chỉ phù hợp tẩy vết ố rỉ sét trên đá granite, gạch men, sàn bê tông và các vật liệu không chứa cacbonat.
Điền thông tin bên dưới, chúng tôi sẽ liên hệ lại trong vòng 30 phút.



