
PAC - Poly Aluminium Chloride
- Xuất xứ
- Việt Nam
- Quy cách
- Bao 25kg (bột), Can/Phuy/Bồn (lỏng)
- Nhóm
- Hóa chất xử lý nước

Sắt III clorua FeCl₃ dạng rắn 96% và dạng lỏng 38-42%. Hóa chất keo tụ hiệu quả cao cho xử lý nước thải, sản xuất bảng mạch điện tử.
Sắt III clorua (FeCl₃), còn được gọi là phèn sắt hay ferric chloride, là một trong những hóa chất keo tụ được sử dụng rộng rãi nhất trong ngành xử lý nước tại Việt Nam. FeCl₃ hoạt động hiệu quả trong dải pH rộng và cho kết quả keo tụ vượt trội so với nhiều loại phèn truyền thống.
Sản phẩm được cung cấp ở hai dạng: dạng rắn (tinh thể nâu đỏ, hàm lượng 96%) nhập khẩu từ Trung Quốc và dạng lỏng (dung dịch nâu đậm, nồng độ 38-42%) sản xuất tại Việt Nam. Mỗi dạng có những ưu điểm riêng phù hợp với từng quy mô và yêu cầu vận hành.
So với phèn nhôm (PAC) truyền thống, FeCl₃ mang lại nhiều lợi thế đáng kể:
Chúng tôi cung cấp FeCl₃ cả dạng rắn và lỏng với nguồn hàng ổn định, đáp ứng nhu cầu từ các trạm xử lý nước nhỏ đến các khu công nghiệp lớn.
Sắt III clorua khan là chất rắn kết tinh màu nâu đỏ đến đen, có tính hút ẩm mạnh. Trong dung dịch, FeCl₃ tạo thành phức hydrat có màu nâu vàng đến nâu đậm tùy nồng độ.
Dạng rắn: Tinh thể vảy màu nâu đỏ đến đen, hàm lượng FeCl₃ tối thiểu 96%, đóng bao 25kg. Nhập khẩu từ Trung Quốc, phù hợp cho vận chuyển đường dài và lưu kho lâu.
Dạng lỏng: Dung dịch nâu đậm, nồng độ FeCl₃ từ 38% đến 42%, đóng can, phuy hoặc bồn. Sản xuất tại Việt Nam, tiện lợi cho hệ thống châm hóa chất tự động.
| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Đơn vị |
|---|---|
| Công thức hóa học | FeCl₃ |
| Số CAS | 7705-08-0 |
| Khối lượng phân tử (khan) | 162,2 |
| Hàm lượng (rắn) | ≥ 96% |
| Nồng độ (lỏng) | 38% - 42% |
| Tỷ trọng (khan) | 2,898 |
| Nhiệt độ nóng chảy | 306 |
*Lưu ý: Bảng thông số mang tính chất tham khảo, thông số thực tế có thể thay đổi nhẹ theo từng lô hàng cụ thể. Vui lòng yêu cầu COA lô hàng mới nhất.
Phân loại GHS: Ăn mòn kim loại loại 1, Ăn mòn da loại 1B (GHS05), Kích ứng mắt nghiêm trọng.
Tài liệu được cung cấp kèm theo đơn hàng.
Tài liệu được cung cấp kèm theo đơn hàng.
Tài liệu được cung cấp kèm theo đơn hàng.
Dạng rắn phù hợp khi cần vận chuyển xa, lưu kho lâu hoặc pha chế theo nồng độ tùy chỉnh. Dạng lỏng tiện lợi hơn cho hệ thống châm hóa chất tự động, không cần khâu pha chế, giảm nhân công vận hành.
FeCl₃ tạo bông cặn lớn và nặng hơn, lắng nhanh hơn. Hiệu quả hơn PAC khi xử lý nước có hàm lượng phospho và chất hữu cơ cao. Tuy nhiên PAC cho khoảng pH tối ưu hẹp hơn. Tùy đặc tính nước thải mà lựa chọn loại phù hợp.
Liều lượng phụ thuộc vào đặc tính nước thải, thường dao động từ 50 đến 300 mg/L. Nên tiến hành thí nghiệm Jar Test để xác định liều tối ưu cho từng nguồn nước cụ thể. Chúng tôi hỗ trợ tư vấn kỹ thuật miễn phí.
Khi sử dụng đúng liều lượng và pH phù hợp (pH > 6), sắt sẽ kết tủa hoàn toàn và không gây màu vàng cho nước sau xử lý. Nước dư sắt hòa tan sẽ có màu vàng, lúc đó cần điều chỉnh lại pH hoặc giảm liều lượng.
Dạng rắn: MOQ 1 tấn, thời gian giao hàng 3-5 ngày. Dạng lỏng: MOQ 1 phuy (200L) hoặc 1 bồn (1000L), giao trong 1-3 ngày tùy khu vực. Đơn hàng xe bồn từ 10 tấn trở lên được hưởng giá ưu đãi.
Điền thông tin bên dưới, chúng tôi sẽ liên hệ lại trong vòng 30 phút.


