
Oxy già - Hydrogen Peroxide (H2O2)
- Xuất xứ
- Thái Lan, Trung Quốc
- Quy cách
- Can 30kg, Phuy 200L, Bồn IBC 1000L
- Nhóm
- Chất oxy hóa / Khử

Natri bisulfit NaHSO₃ dung dịch 38-40%, chất khử và bảo quản hiệu quả, ứng dụng trong xử lý nước, dệt nhuộm, thực phẩm và giấy.
Natri bisulfit là hợp chất vô cơ có công thức NaHSO₃, khối lượng phân tử 104,06 g/mol. Sản phẩm thương mại phổ biến ở dạng dung dịch lỏng nồng độ 38-40%, trong suốt đến hơi vàng nhạt, có mùi đặc trưng của SO₂ (lưu huỳnh dioxit). Natri bisulfit là chất khử mạnh, dễ bị oxy hóa trong không khí thành natri bisulfat.
Trong thực tế sản xuất, thuật ngữ "natri bisulfit" và "natri metabisulfit" (Na₂S₂O₅) thường bị sử dụng lẫn lộn. Tuy cả hai đều giải phóng SO₂ khi hòa tan, chúng có công thức hóa học và nồng độ hoạt chất khác nhau. Dung dịch NaHSO₃ 38-40% do Tiến Dũng phân phối là sản phẩm sản xuất trong nước, đảm bảo nguồn cung ổn định và tiết kiệm chi phí vận chuyển.
Natri bisulfit được ứng dụng rộng rãi nhờ tính khử mạnh và khả năng giải phóng SO₂ trong dung dịch. Trong xử lý nước, NaHSO₃ khử clo dư sau khử trùng một cách nhanh chóng và hiệu quả. Ngành dệt nhuộm sử dụng nó làm chất khử để loại bỏ thuốc nhuộm dư thừa và chất oxy hóa sau khi tẩy trắng. Trong ngành giấy, natri bisulfit là thành phần quan trọng trong quy trình nấu bột giấy sulfit, giúp hòa tan lignin và giải phóng sợi cellulose.
Dung dịch NaHSO₃ 38-40% có tỷ trọng khoảng 1,33-1,36 g/cm³ ở 20°C. pH dung dịch dao động từ 3,5 đến 5,0. Sản phẩm có tính khử mạnh, phản ứng nhanh với các chất oxy hóa như clo, ozon, permanganat. Khi tiếp xúc với axit mạnh, NaHSO₃ giải phóng khí SO₂.
Sản phẩm đạt tiêu chuẩn TCVN và phù hợp với các quy chuẩn ngành. Mỗi lô hàng đi kèm COA xác nhận nồng độ NaHSO₃, tỷ trọng, pH, hàm lượng sắt và chất không tan.
| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Đơn vị |
|---|---|
| Hàm lượng NaHSO₃ | 38 - 40 |
| Khối lượng phân tử | 104,06 |
| Tỷ trọng (20°C) | 1,33 - 1,36 |
| pH dung dịch | 3,5 - 5,0 |
| Hàm lượng SO₂ | 22 - 25 |
| Hàm lượng Fe | ≤ 10 |
| Ngoại quan | Dung dịch trong suốt đến hơi vàng |
*Lưu ý: Bảng thông số mang tính chất tham khảo, thông số thực tế có thể thay đổi nhẹ theo từng lô hàng cụ thể. Vui lòng yêu cầu COA lô hàng mới nhất.
Phân loại GHS: Độc cấp tính (GHS07), Chất ăn mòn (GHS05). Cảnh báo: H302 (nuốt phải gây hại), H318 (gây tổn thương mắt nghiêm trọng).
Giới hạn phơi nhiễm SO₂ trong môi trường làm việc: TWA 2 ppm (OSHA).
Tài liệu được cung cấp kèm theo đơn hàng.
Tài liệu được cung cấp kèm theo đơn hàng.
Tài liệu được cung cấp kèm theo đơn hàng.
Natri bisulfit (NaHSO₃) thường ở dạng dung dịch 38-40%, trong khi natri metabisulfit (Na₂S₂O₅) ở dạng bột rắn. Khi hòa tan trong nước, Na₂S₂O₅ tạo ra NaHSO₃, nên tính chất khử tương tự nhau. Dung dịch NaHSO₃ thuận tiện hơn cho hệ thống bơm định lượng tự động; dạng bột metabisulfit dễ bảo quản và vận chuyển hơn.
Về lý thuyết, 1,46 mg NaHSO₃ khử được 1 mg clo tự do. Trong thực tế, thường dùng dư 10-20% so với lý thuyết để đảm bảo khử triệt để. Với dung dịch 38%, cần khoảng 3,8-4,2 mL dung dịch để khử 1 gram clo. Nên thử nghiệm trên mẫu nhỏ để xác định liều lượng tối ưu cho từng hệ thống.
Dung dịch NaHSO₃ bị oxy hóa dần thành Na₂SO₄ khi tiếp xúc với không khí, làm giảm hàm lượng hoạt chất. Trong bồn kín, hạn sử dụng khoảng 3-6 tháng. Để kéo dài tuổi thọ, cần bảo quản trong bồn kín có van thở, hạn chế mở nắp và tránh nhiệt độ cao.
NaHSO₃ được phép sử dụng trong chế biến thực phẩm (mã phụ gia E222) với liều lượng quy định. Tuy nhiên, sản phẩm cấp thực phẩm (food grade) phải đáp ứng các chỉ tiêu nghiêm ngặt về kim loại nặng và tạp chất. Quý khách cần nêu rõ mục đích sử dụng khi đặt hàng để được tư vấn đúng loại sản phẩm.
Điền thông tin bên dưới, chúng tôi sẽ liên hệ lại trong vòng 30 phút.


