Thuốc tím - Kali pemanganat (KMnO₄)
verifiedCó COAMSDS/SDSKiểm tra tồn kho

Thuốc tím - Kali pemanganat (KMnO₄) (Potassium Permanganate)

Thuốc tím KMnO₄ 99% chất oxy hóa mạnh, ứng dụng xử lý nước, thủy sản, dược phẩm. Nhập khẩu Ấn Độ, Trung Quốc.

Hàm lượng99%
Công thứcKMnO₄
Tên quốc tếPotassium Permanganate
Xuất xứẤn Độ, Trung Quốc
Quy cáchThùng 25kg, Thùng 50kg
Trạng tháiSẵn sàng giao

Tổng quan về Kali pemanganat (Thuốc tím) KMnO₄

Kali pemanganat, thường được gọi là thuốc tím, là một trong những chất oxy hóa mạnh được sử dụng phổ biến nhất trong công nghiệp và đời sống. Hợp chất này tồn tại dưới dạng tinh thể rắn màu tím đen với ánh kim đặc trưng, tan trong nước tạo dung dịch màu tím đậm.

Với khả năng oxy hóa mạnh mẽ, KMnO₄ có thể phân hủy nhiều loại chất hữu cơ, loại bỏ mùi, khử sắt, mangan và diệt khuẩn hiệu quả. Chính nhờ những đặc tính này, thuốc tím được ứng dụng rộng rãi trong xử lý nước cấp, nuôi trồng thủy sản, y tế và nhiều lĩnh vực khác.

Đặc điểm nổi bật của sản phẩm

  • Hàm lượng KMnO₄ đạt 99%: đảm bảo hiệu quả oxy hóa tối đa, giảm lượng dùng
  • Tính oxy hóa mạnh: phân hủy chất hữu cơ, khử sắt, mangan, diệt khuẩn nhanh chóng
  • Dễ sử dụng: dạng tinh thể rắn, dễ cân đong, pha chế theo nồng độ mong muốn
  • Đa ứng dụng: xử lý nước, thủy sản, dược phẩm, tổng hợp hóa chất

Sản phẩm thuốc tím của Tiến Dũng được nhập khẩu từ Ấn Độ và Trung Quốc, đóng gói trong thùng 25kg và 50kg. Mỗi lô hàng đi kèm đầy đủ phiếu phân tích chất lượng COA và bảng dữ liệu an toàn MSDS.

Tính chất vật lý và hóa học của KMnO₄

Kali pemanganat là muối vô cơ của axit pemanganic, trong đó mangan ở trạng thái oxy hóa +7 cao nhất. Cấu trúc tinh thể trực thoi tạo nên vẻ ngoài đặc trưng với ánh kim loại.

  • Khối lượng phân tử: 158,03 g/mol
  • Khối lượng riêng: 2,703 g/cm³
  • Nhiệt độ phân hủy: 240°C
  • Độ hòa tan trong nước (20°C): 6,4 g/100 mL
  • Màu sắc dung dịch: tím đậm đến hồng tùy nồng độ
  • Thế oxy hóa: +1,51V trong môi trường axit

Tiêu chuẩn chất lượng

Sản phẩm đạt chuẩn kỹ thuật với hàm lượng KMnO₄ tối thiểu 99%. Các chỉ tiêu kiểm soát gồm hàm lượng tạp chất không tan, độ ẩm, hàm lượng clorua và sulfat. Sản phẩm phù hợp cho ứng dụng xử lý nước cấp, thủy sản và các quy trình công nghiệp yêu cầu chất oxy hóa mạnh.

swipeVuốt ngang để xem đầy đủ
Thông số kỹ thuậtGiá trị / Đơn vị
Công thức phân tửKMnO₄
Khối lượng phân tử158,03
Hàm lượng KMnO₄≥ 99
Khối lượng riêng2,703
Độ hòa tan (20°C)6,4
Độ ẩm≤ 0,5
Tạp chất không tan≤ 0,2

*Lưu ý: Bảng thông số mang tính chất tham khảo, thông số thực tế có thể thay đổi nhẹ theo từng lô hàng cụ thể. Vui lòng yêu cầu COA lô hàng mới nhất.

Ứng dụng của Kali pemanganat trong công nghiệp

  • Xử lý nước cấp: Loại bỏ sắt (Fe) và mangan (Mn) hòa tan trong nước ngầm bằng phản ứng oxy hóa. Khử mùi, vị lạ do chất hữu cơ gây ra. Kiểm soát sự phát triển của tảo và vi sinh vật trong hệ thống xử lý nước.
  • Nuôi trồng thủy sản: Xử lý nước ao nuôi, diệt ký sinh trùng và vi khuẩn gây bệnh cho tôm cá. Sử dụng trong quy trình khử trùng dụng cụ và bể ương giống. Giảm nồng độ chất hữu cơ tích tụ trong ao nuôi.
  • Dược phẩm và y tế: Pha dung dịch thuốc tím loãng dùng rửa vết thương, sát khuẩn da. Điều trị một số bệnh ngoài da do nấm và vi khuẩn. Sử dụng trong xét nghiệm y khoa.
  • Thực phẩm: Rửa khử trùng rau quả, nguyên liệu thực phẩm trong quy trình chế biến công nghiệp. Xử lý nước sử dụng trong nhà máy thực phẩm.
  • Tổng hợp hóa chất: Dùng làm chất oxy hóa trong nhiều phản ứng tổng hợp hữu cơ và vô cơ ở quy mô phòng thí nghiệm và công nghiệp.
warning

Quy định An toàn Lao động

check_circleBảo quản
  • Lưu trữ nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm ướt tuyệt đối.
  • Tránh xa các nguồn nhiệt và các hợp chất axit.
  • Đảm bảo bao bì luôn được niêm phong kín sau khi sử dụng.
  • Không để chung với các kim loại nhẹ (Nhôm, Kẽm).
shieldHướng dẫn an toàn

An toàn khi sử dụng Kali pemanganat

Phân loại GHS: Chất oxy hóa mạnh (Loại 2), Độc hại cấp tính (Loại 4), Gây ăn mòn da. Biểu tượng: Ngọn lửa trên vòng tròn, Ăn mòn, Dấu chấm than.

  • Cảnh báo cháy nổ: KMnO₄ là chất oxy hóa mạnh, tiếp xúc với chất hữu cơ, chất khử hoặc axit đặc có thể gây phản ứng mãnh liệt, thậm chí cháy nổ. Tuyệt đối không trộn lẫn với glycerin, ethanol, lưu huỳnh hoặc bột kim loại.
  • Bảo hộ cá nhân: Đeo kính bảo hộ kín, găng tay cao su, khẩu trang chống bụi. KMnO₄ nhuộm da và quần áo thành màu nâu khó tẩy, cần mặc áo bảo hộ chuyên dụng.
  • Bảo quản: Chứa trong bao bì kín, nơi khô ráo thoáng mát. Tách riêng khỏi chất dễ cháy, chất khử và axit. Tránh va đập mạnh.
  • Sơ cứu: Tiếp xúc da: rửa ngay bằng nhiều nước, có thể dùng dung dịch axit ascorbic loãng để khử màu. Dính mắt: rửa nước 15 phút. Nuốt phải: uống nước, không gây nôn, đến bệnh viện ngay.
description

COA

Tài liệu được cung cấp kèm theo đơn hàng.

description

MSDS/SDS

Tài liệu được cung cấp kèm theo đơn hàng.

description

TDS

Tài liệu được cung cấp kèm theo đơn hàng.

Thuốc tím dùng xử lý nước với liều lượng bao nhiêu?expand_more

Liều lượng KMnO₄ trong xử lý nước phụ thuộc vào nồng độ sắt, mangan và chất hữu cơ cần xử lý. Thông thường, liều lượng dao động từ 1-5 mg/L cho xử lý nước cấp. Cần thực hiện jar test (thí nghiệm trên mẫu nhỏ) để xác định liều lượng tối ưu cho từng nguồn nước cụ thể.

KMnO₄ Ấn Độ và Trung Quốc khác nhau ở điểm nào?expand_more

Cả hai đều đạt hàm lượng 99%. Hàng Ấn Độ thường có kích thước tinh thể đồng đều hơn, được ưa chuộng trong ứng dụng dược phẩm và xử lý nước cấp sinh hoạt. Hàng Trung Quốc có giá thành thấp hơn, phù hợp cho xử lý nước thải công nghiệp và thủy sản.

Cách bảo quản thuốc tím để tránh giảm chất lượng?expand_more

KMnO₄ cần được bảo quản trong bao bì kín, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp. Đặc biệt phải tách riêng khỏi vật liệu hữu cơ, chất dễ cháy và axit. Khi bảo quản đúng cách, sản phẩm giữ chất lượng ổn định trong thời gian dài.

Thuốc tím có cần giấy phép đặc biệt khi mua không?expand_more

KMnO₄ thuộc danh mục hóa chất kiểm soát. Khách hàng mua số lượng lớn cần có giấy phép kinh doanh hóa chất hoặc đăng ký doanh nghiệp với ngành nghề phù hợp. Chúng tôi sẽ hướng dẫn và hỗ trợ khách hàng về thủ tục mua hàng cần thiết.

Đơn hàng tối thiểu là bao nhiêu và giao hàng trong bao lâu?expand_more

Đơn hàng tối thiểu từ 1 thùng (25kg). Giá ưu đãi cho đơn hàng từ 500kg trở lên. Thời gian giao hàng từ 1-3 ngày làm việc cho khu vực TP.HCM và các tỉnh lân cận, 3-5 ngày cho các tỉnh xa hơn.

Yêu cầu báo giá nhanh

Điền thông tin bên dưới, chúng tôi sẽ liên hệ lại trong vòng 30 phút.

Hoặc gọi trực tiếp: 0912979776

Sản phẩm liên quan

Oxy già - Hydrogen Peroxide (H2O2)
Có COAMSDS/SDS

Oxy già - Hydrogen Peroxide (H2O2)

Xuất xứ
Thái Lan, Trung Quốc
Quy cách
Can 30kg, Phuy 200L, Bồn IBC 1000L
Xem chi tiết
Natri bisulfit (NaHSO₃)
Có COAMSDS/SDS

Natri bisulfit (NaHSO₃)

Xuất xứ
Việt Nam
Quy cách
Can 30kg, Phuy 200L, Bồn IBC
Xem chi tiết
Natri hydrosufit (Na₂S₂O₄)
Có COAMSDS/SDS

Natri hydrosufit (Na₂S₂O₄)

Xuất xứ
Trung Quốc
Quy cách
Thùng 50kg
Xem chi tiết
call