

Axit citric (C6H8O7) (Citric Acid)
Axit citric monohydrate C₆H₈O₇, hàm lượng 99,5%+, nhập khẩu Trung Quốc. Phụ gia thực phẩm an toàn, ứng dụng rộng rãi trong thực phẩm, mỹ phẩm, dược phẩm.
Axit citric - Phụ gia thực phẩm đa năng hàng đầu
Axit citric (C₆H₈O₇) là axit hữu cơ phổ biến nhất trong tự nhiên, được tìm thấy với hàm lượng cao trong các loại trái cây họ cam quýt. Trong công nghiệp, axit citric được sản xuất chủ yếu bằng phương pháp lên men sử dụng nấm mốc Aspergillus niger, cho sản phẩm tinh khiết cao và an toàn cho người sử dụng.
Sản phẩm thương mại thường ở dạng monohydrate (C₆H₈O₇·H₂O) - tinh thể trắng trong suốt hoặc dạng hạt trắng, có vị chua đặc trưng dễ chịu. Đây là phụ gia thực phẩm được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới với mã số E330.
Ứng dụng trải rộng nhiều ngành
Nhờ tính an toàn cao, vị chua tự nhiên và khả năng tạo phức với ion kim loại, axit citric có mặt trong hàng nghìn sản phẩm thương mại:
- Thực phẩm và đồ uống: Chất điều chỉnh vị chua, chất bảo quản tự nhiên, chất chống oxy hóa trong nước giải khát, mứt, kẹo và đồ hộp.
- Mỹ phẩm: Thành phần điều chỉnh pH, chất chống oxy hóa và chất tẩy tế bào chết (AHA) trong kem dưỡng, sữa tắm và serum.
- Dược phẩm: Tá dược trong viên sủi, dung dịch tiêm truyền và siro thuốc. Cũng dùng làm chất chống đông máu trong túi trữ máu.
- Chất tẩy rửa: Thay thế phosphat trong bột giặt và nước rửa chén, thân thiện với môi trường.
Chúng tôi cung cấp axit citric monohydrate cấp thực phẩm (food grade) hàm lượng từ 99,5% trở lên, nhập khẩu trực tiếp từ Trung Quốc.
Tính chất vật lý và hóa học
Axit citric monohydrate là tinh thể không màu hoặc bột trắng, có vị chua mạnh đặc trưng. Hòa tan rất tốt trong nước và ethanol, tạo dung dịch axit yếu an toàn cho nhiều ứng dụng.
- Khối lượng phân tử (khan): 192,12 g/mol
- Khối lượng phân tử (monohydrate): 210,14 g/mol
- Tỷ trọng: 1,665 g/cm³
- Nhiệt độ nóng chảy: 153°C
- Nhiệt độ phân hủy: 175°C
- Độ tan trong nước (20°C): 73 g/100 mL
- pKa: 3,13 / 4,76 / 6,40 (axit triprotic)
Tiêu chuẩn chất lượng
Sản phẩm đạt tiêu chuẩn thực phẩm FCC (Food Chemicals Codex) và BP/USP cho ứng dụng dược phẩm. Hàm lượng axit citric tối thiểu 99,5%, hàm lượng kim loại nặng (Pb, As, Hg) tuân thủ nghiêm ngặt giới hạn quy định cho phụ gia thực phẩm. Sản phẩm được đóng bao 25kg có lớp lót PE chống ẩm.
| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Đơn vị |
|---|---|
| Công thức hóa học | C₆H₈O₇·H₂O |
| Số CAS | 77-92-9 |
| Khối lượng phân tử (monohydrate) | 210,14 |
| Hàm lượng | ≥ 99,5% |
| Nhiệt độ nóng chảy | 153 |
| Độ tan trong nước (20°C) | 73 |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
*Lưu ý: Bảng thông số mang tính chất tham khảo, thông số thực tế có thể thay đổi nhẹ theo từng lô hàng cụ thể. Vui lòng yêu cầu COA lô hàng mới nhất.
Ứng dụng đa dạng của Axit citric
- Thực phẩm và đồ uống: Phụ gia điều chỉnh vị chua (E330) trong nước ngọt, nước trái cây, mứt, thạch, kẹo và đồ hộp. Chất chống oxy hóa synergist kéo dài hạn sử dụng cho dầu ăn và thực phẩm đóng gói. Chất nhũ hóa trong sản xuất pho mát chế biến và kem.
- Mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân: Chất điều chỉnh pH trong shampoo, sữa tắm, kem dưỡng da. Thành phần AHA (alpha hydroxy acid) trong sản phẩm tẩy da chết và serum trị mụn. Chất chống oxy hóa bảo vệ công thức mỹ phẩm.
- Dược phẩm: Tá dược trong viên nén sủi bọt, khi kết hợp với natri bicarbonate tạo phản ứng sủi giải phóng CO₂. Chất đệm pH trong dung dịch tiêm truyền. Chất chống đông máu natri citrate trong túi trữ máu.
- Chất tẩy rửa sinh thái: Thành phần thay thế phosphat trong viên rửa bát, bột giặt thân thiện môi trường. Chất tẩy cặn canxi cho máy giặt, ấm đun nước và thiết bị gia dụng.
- Công nghiệp: Chất tạo phức (chelating agent) trong xử lý nước, làm mềm nước và tẩy rỉ nhẹ cho bề mặt kim loại.
Quy định An toàn Lao động
check_circleBảo quản
- • Lưu trữ nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm ướt tuyệt đối.
- • Tránh xa các nguồn nhiệt và các hợp chất axit.
- • Đảm bảo bao bì luôn được niêm phong kín sau khi sử dụng.
- • Không để chung với các kim loại nhẹ (Nhôm, Kẽm).
shieldHướng dẫn an toàn
An toàn khi sử dụng axit citric
Phân loại GHS: Kích ứng mắt nghiêm trọng loại 2A (GHS07). Axit citric là một trong những hóa chất an toàn nhất, được chấp nhận rộng rãi trong thực phẩm và dược phẩm.
- Bảo hộ cá nhân: Đeo kính chống bụi và găng tay khi thao tác với lượng lớn. Bụi axit citric có thể gây kích ứng mắt và đường hô hấp nhẹ. Khẩu trang lọc bụi được khuyến nghị khi làm việc trong không gian kín.
- Bảo quản: Để nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm. Axit citric monohydrate ổn định ở nhiệt độ phòng nhưng có thể mất nước kết tinh ở nhiệt độ cao. Đóng kín bao bì sau khi sử dụng.
- Sơ cứu: Nếu bụi bay vào mắt, rửa bằng nước sạch 10-15 phút. Nếu nuốt phải lượng nhỏ, không cần lo ngại vì axit citric là phụ gia thực phẩm an toàn. Lượng lớn có thể gây kích ứng dạ dày, nên uống nhiều nước.
- Tương thích: Tránh trộn với chất oxy hóa mạnh và kiềm đậm đặc. Bảo quản cách xa các kim loại phản ứng.
COA
Tài liệu được cung cấp kèm theo đơn hàng.
MSDS/SDS
Tài liệu được cung cấp kèm theo đơn hàng.
TDS
Tài liệu được cung cấp kèm theo đơn hàng.
Axit citric monohydrate và anhydrous khác nhau thế nào?expand_more
Monohydrate chứa 1 phân tử nước kết tinh (C₆H₈O₇·H₂O), ổn định hơn và phổ biến hơn trong thương mại. Anhydrous là dạng khan, không chứa nước kết tinh, hàm lượng axit citric tinh khiết cao hơn, thường dùng khi yêu cầu nghiêm ngặt về độ ẩm.
Axit citric có được phép sử dụng trong thực phẩm tại Việt Nam không?expand_more
Có. Axit citric (E330) nằm trong danh mục phụ gia thực phẩm được phép sử dụng theo quy định của Bộ Y tế Việt Nam và tiêu chuẩn Codex quốc tế. Sản phẩm chúng tôi cung cấp đạt tiêu chuẩn food grade FCC.
Đơn hàng tối thiểu và thời gian giao hàng?expand_more
MOQ là 500kg (20 bao x 25kg). Hàng có sẵn tại kho, thời gian giao hàng từ 1-3 ngày trong khu vực TP.HCM và miền Nam, 3-5 ngày cho miền Bắc và miền Trung.
Hạn sử dụng của axit citric là bao lâu?expand_more
Axit citric monohydrate rất ổn định, hạn sử dụng thường là 24 tháng kể từ ngày sản xuất khi bảo quản đúng quy cách: nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C, bao bì đóng kín tránh ẩm.
Sản phẩm có giấy chứng nhận an toàn thực phẩm không?expand_more
Mỗi lô hàng kèm COA chi tiết các chỉ tiêu chất lượng và an toàn: hàm lượng, kim loại nặng (Pb, As), sulfate, oxalate. Chúng tôi cũng cung cấp MSDS, Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) và Health Certificate khi cần.
Yêu cầu báo giá nhanh
Điền thông tin bên dưới, chúng tôi sẽ liên hệ lại trong vòng 30 phút.
Sản phẩm liên quan

