

Xút - Natri hydroxit (NaOH) (Sodium Hydroxide)
Natri hydroxit (xút/caustic soda) dạng vảy 96-99% và dạng lỏng 20-50%, hóa chất kiềm mạnh thiết yếu cho hàng chục ngành công nghiệp.
Tổng quan về Natri hydroxit (NaOH)
Natri hydroxit, thường được gọi tắt là xút hoặc caustic soda, là hợp chất kiềm mạnh có công thức hóa học NaOH với khối lượng phân tử 40 g/mol. Đây là một trong những hóa chất cơ bản được tiêu thụ nhiều nhất trên thế giới, đóng vai trò không thể thiếu trong chuỗi giá trị của hàng chục ngành công nghiệp khác nhau.
NaOH được sản xuất chủ yếu bằng phương pháp điện phân dung dịch muối ăn (NaCl) qua công nghệ màng trao đổi ion. Sản phẩm thương mại có hai dạng chính: dạng rắn (vảy hoặc hạt trắng) với nồng độ 96-99%, và dạng dung dịch lỏng trong suốt với nồng độ từ 20% đến 50%.
Tầm quan trọng trong công nghiệp
NaOH là hóa chất kiềm đa năng, được sử dụng trực tiếp hoặc gián tiếp trong sản xuất giấy, chất tẩy rửa, dệt nhuộm, chế biến thực phẩm, xử lý nước và khai thác dầu khí. Trong ngành giấy, xút giúp hòa tan lignin để tách cellulose nguyên chất. Ngành dệt nhuộm dùng xút để kiềm hóa vải cotton, tăng độ bóng và khả năng bắt màu.
Tại Việt Nam, nhu cầu NaOH tăng trưởng ổn định theo đà phát triển của các khu công nghiệp. Sản phẩm dạng lỏng được sản xuất nội địa, trong khi dạng vảy chủ yếu nhập khẩu từ Trung Quốc với chất lượng đạt tiêu chuẩn quốc tế.
Tính chất vật lý và hóa học
NaOH rắn là chất hút ẩm cực mạnh, dễ hấp thụ hơi nước và CO2 từ không khí tạo thành Na2CO3. Khi hòa tan trong nước tỏa nhiệt lượng lớn. Dung dịch NaOH có tính ăn mòn cao đối với da, mắt và nhiều loại vật liệu.
Các dạng sản phẩm
- Xút vảy/hạt (96-99%): Dạng rắn màu trắng, đóng bao 25kg. Xuất xứ Trung Quốc. Dễ bảo quản, vận chuyển. Hòa tan nhanh trong nước tạo dung dịch theo nồng độ mong muốn.
- Xút lỏng (20-50%): Dung dịch trong suốt không màu, sản xuất tại Việt Nam. Tỷ trọng từ 1,219 (loại 20%) đến 1,510 (loại 50%). Đóng gói: can 30kg, phuy 250kg, bồn IBC hoặc xe bồn.
Tiêu chuẩn chất lượng
Xút lỏng đạt chỉ tiêu: Na2CO3 ≤ 0,2%, NaCl ≤ 100 ppm, Fe ≤ 1,5 ppm. Sản phẩm được kiểm nghiệm nghiêm ngặt, mỗi lô hàng có COA đầy đủ các chỉ tiêu phân tích.
| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Đơn vị |
|---|---|
| Hàm lượng NaOH (vảy) | 96 - 99 |
| Hàm lượng NaOH (lỏng) | 20 - 50 |
| Tỷ trọng xút lỏng 50% (20°C) | ≥ 1,510 |
| Hàm lượng Na2CO3 | ≤ 0,2 |
| Hàm lượng NaCl | ≤ 100 |
| Hàm lượng Fe | ≤ 1,5 |
| Khối lượng phân tử | 40 |
*Lưu ý: Bảng thông số mang tính chất tham khảo, thông số thực tế có thể thay đổi nhẹ theo từng lô hàng cụ thể. Vui lòng yêu cầu COA lô hàng mới nhất.
Ứng dụng của Natri hydroxit trong sản xuất
- Giấy và bột giấy: Nấu bột giấy bằng phương pháp kraft (thủy phân lignin), tẩy trắng bột giấy, tái chế giấy phế liệu. NaOH là hóa chất tiêu hao lớn nhất trong ngành sản xuất giấy.
- Dệt nhuộm: Kiềm hóa vải cotton (mercerizing) để tăng độ bóng và độ bền màu, loại bỏ pectin và sáp trên sợi tự nhiên, giặt nấu vải trước khi nhuộm.
- Xử lý nước: Nâng pH nước thải có tính axit, tái sinh hạt nhựa anion trong hệ thống khử khoáng, kết tủa kim loại nặng trong nước thải công nghiệp.
- Thực phẩm và đồ uống: Rửa CIP (Clean-in-Place) đường ống và thiết bị sản xuất, tinh chế dầu thực vật, xử lý olive, sản xuất bột cacao.
- Chất tẩy rửa: Nguyên liệu chính trong sản xuất xà phòng, nước rửa chén, chất tẩy rửa công nghiệp.
- Dầu khí: Điều chỉnh pH dung dịch khoan, loại bỏ H2S và CO2 trong quá trình xử lý khí.
Quy định An toàn Lao động
check_circleBảo quản
- • Lưu trữ nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm ướt tuyệt đối.
- • Tránh xa các nguồn nhiệt và các hợp chất axit.
- • Đảm bảo bao bì luôn được niêm phong kín sau khi sử dụng.
- • Không để chung với các kim loại nhẹ (Nhôm, Kẽm).
shieldHướng dẫn an toàn
An toàn khi sử dụng Natri hydroxit
Phân loại GHS: Chất ăn mòn (Corrosive) - GHS05. Cảnh báo nguy hiểm H314: Gây bỏng nặng da và tổn thương mắt nghiêm trọng.
- Bảo hộ cá nhân: Kính bảo hộ chống văng bắn, găng tay chịu kiềm, áo choàng bảo hộ, ủng an toàn. Khu vực pha chế cần có vòi rửa mắt khẩn cấp.
- Bảo quản: Chứa trong thùng thép, inox hoặc nhựa chịu kiềm (PE, PP). Xút vảy bảo quản nơi khô ráo, tránh hút ẩm. Không để gần axit mạnh và kim loại lưỡng tính (nhôm, kẽm, thiếc).
- Sơ cứu: Dính da hoặc mắt: rửa bằng nhiều nước sạch ít nhất 20 phút, đưa đến bệnh viện ngay. Hít phải hơi xút: di chuyển ra nơi thoáng khí, hỗ trợ hô hấp nếu cần.
Nồng độ tối đa cho phép trong không khí làm việc: 2 mg/m3.
COA
Tài liệu được cung cấp kèm theo đơn hàng.
MSDS/SDS
Tài liệu được cung cấp kèm theo đơn hàng.
TDS
Tài liệu được cung cấp kèm theo đơn hàng.
Nên chọn xút vảy hay xút lỏng cho nhà máy?expand_more
Lựa chọn phụ thuộc vào quy mô sử dụng và hạ tầng kho bãi. Xút lỏng phù hợp cho nhà máy tiêu thụ khối lượng lớn, có hệ thống bồn chứa và bơm định lượng tự động. Xút vảy thích hợp khi cần linh hoạt về nồng độ pha chế hoặc khi điều kiện vận chuyển hạn chế.
Xút lỏng có bị đông đặc khi thời tiết lạnh không?expand_more
Xút lỏng nồng độ cao (trên 45%) có thể bị kết tinh khi nhiệt độ môi trường xuống dưới 12-15°C. Do đó, trong mùa đông hoặc khu vực phía Bắc, nên chọn nồng độ 32-40% để tránh tình trạng đông đặc gây tắc đường ống.
Thời hạn sử dụng của xút NaOH là bao lâu?expand_more
Xút vảy đóng bao kín có hạn sử dụng 12-24 tháng khi bảo quản đúng cách ở nơi khô ráo. Xút lỏng trong bồn kín giữ được chất lượng từ 6-12 tháng. Cần lưu ý xút vảy rất dễ hút ẩm, nên sau khi mở bao phải sử dụng hết hoặc đóng kín ngay.
Yêu cầu về bồn chứa xút lỏng như thế nào?expand_more
Bồn chứa xút lỏng nên làm bằng thép carbon, thép không gỉ hoặc nhựa PE/PP. Tuyệt đối không dùng bồn nhôm, kẽm hoặc thiếc vì NaOH ăn mòn các kim loại lưỡng tính. Khu vực bồn chứa cần có đê bao chống tràn với dung tích tối thiểu 110% thể tích bồn.
Yêu cầu báo giá nhanh
Điền thông tin bên dưới, chúng tôi sẽ liên hệ lại trong vòng 30 phút.
Sản phẩm liên quan

