Ethanol (C₂H₅OH)
verifiedCó COAMSDS/SDSKiểm tra tồn kho

Ethanol (C₂H₅OH) (Ethanol)

Ethanol công nghiệp 96% và tuyệt đối 99.5%, dung môi lỏng trong suốt, ứng dụng rộng rãi trong dược phẩm, thực phẩm, mỹ phẩm và khử trùng.

Hàm lượng96% (công nghiệp), 99.5% (tuyệt đối)
Công thứcC₂H₅OH
Tên quốc tếEthanol
Xuất xứViệt Nam
Quy cáchCan 20L, Phuy 200L, Bồn IBC
Trạng tháiSẵn sàng giao

Tổng quan về Ethanol C₂H₅OH

Ethanol (còn gọi là cồn ethylic, rượu etylic) là hợp chất hữu cơ thuộc nhóm rượu đơn chức, được sử dụng rộng rãi nhất trong các ngành công nghiệp tại Việt Nam. Ở điều kiện thường, ethanol là chất lỏng trong suốt, không màu, có mùi đặc trưng dễ nhận biết và vị nóng khi tiếp xúc.

Với khả năng hòa tan vượt trội đối với cả hợp chất phân cực và không phân cực, ethanol được ưa chuộng làm dung môi trong sản xuất dược phẩm, chiết xuất thảo dược, pha chế mỹ phẩm và nhiều quy trình công nghiệp khác. Ethanol còn có tính sát khuẩn mạnh ở nồng độ 70-75%, là thành phần không thể thiếu trong các sản phẩm khử trùng y tế và vệ sinh bề mặt.

Các dạng sản phẩm Ethanol

  • Ethanol công nghiệp 96%: sử dụng phổ biến làm dung môi, nhiên liệu, nguyên liệu tổng hợp hóa chất. Phù hợp cho hầu hết ứng dụng không yêu cầu độ tinh khiết tuyệt đối.
  • Ethanol tuyệt đối 99.5%: dùng trong phòng thí nghiệm, tổng hợp hữu cơ, sản xuất dược phẩm và mỹ phẩm cao cấp nơi yêu cầu hàm lượng nước cực thấp.
  • Tính hòa tan: trộn lẫn hoàn toàn với nước theo mọi tỷ lệ, hòa tan tốt trong nhiều dung môi hữu cơ.
  • Nguồn gốc sản xuất: từ nguyên liệu sinh học (sắn, mía) tại Việt Nam, đảm bảo chất lượng ổn định.

Tiến Dũng cung cấp ethanol đóng gói can 20L, phuy 200L và bồn IBC, kèm đầy đủ COA và MSDS cho mọi lô hàng.

Tính chất vật lý và hóa học

Ethanol có công thức phân tử C₂H₅OH với khối lượng phân tử 46,07 g/mol. Phân tử ethanol chứa nhóm hydroxyl (-OH) liên kết với gốc ethyl, tạo nên tính chất lưỡng tính: vừa phân cực vừa có phần kỵ nước.

  • Tỷ trọng ở 20°C: 0,789 g/cm³
  • Nhiệt độ sôi: 78,37°C
  • Nhiệt độ bắt cháy (flash point): 13°C
  • Giới hạn cháy nổ: 3,3% - 19% trong không khí
  • Áp suất hơi ở 20°C: 5,95 kPa
  • pH dung dịch: trung tính (7,0)

Tiêu chuẩn chất lượng

Ethanol 96% đạt tiêu chuẩn công nghiệp Việt Nam, kiểm soát chặt chẽ các chỉ tiêu về hàm lượng methanol (≤ 0,05%), aldehyde, ester và kim loại nặng. Ethanol 99.5% đáp ứng yêu cầu khắt khe hơn về hàm lượng nước (≤ 0,5%) và tạp chất, phù hợp cho ứng dụng dược phẩm và phân tích.

Mỗi lô sản phẩm đều được kiểm tra và cung cấp phiếu phân tích COA đảm bảo truy xuất nguồn gốc chất lượng.

swipeVuốt ngang để xem đầy đủ
Thông số kỹ thuậtGiá trị / Đơn vị
Công thức phân tửC₂H₅OH
Khối lượng phân tử46,07
Hàm lượng (công nghiệp)96
Hàm lượng (tuyệt đối)99,5
Tỷ trọng (20°C)0,789
Nhiệt độ sôi78,37
Nhiệt độ bắt cháy13

*Lưu ý: Bảng thông số mang tính chất tham khảo, thông số thực tế có thể thay đổi nhẹ theo từng lô hàng cụ thể. Vui lòng yêu cầu COA lô hàng mới nhất.

Ứng dụng của Ethanol trong công nghiệp

  • Dược phẩm: Sử dụng làm dung môi chiết xuất dược liệu, pha chế thuốc dạng lỏng (siro, cồn thuốc), sản xuất cao dán và dung dịch sát khuẩn y tế. Ethanol là dung môi được Dược điển chấp nhận với lịch sử sử dụng an toàn lâu dài.
  • Thực phẩm và đồ uống: Nguyên liệu chính trong sản xuất rượu, bia, nước giải khát có cồn. Dùng làm dung môi chiết xuất hương liệu, phẩm màu thực phẩm tự nhiên.
  • Mỹ phẩm: Thành phần dung môi và chất mang trong nước hoa, xịt khử mùi, toner, gel rửa tay. Giúp các hoạt chất thẩm thấu nhanh và bay hơi không để lại cảm giác nhờn.
  • Vệ sinh khử trùng: Pha chế dung dịch sát khuẩn nồng độ 70-75% cho bệnh viện, trường học, khu công nghiệp. Sản xuất nước rửa tay khô, dung dịch lau sàn diệt khuẩn.
  • Dung môi công nghiệp: Pha chế sơn, vecni, mực in, keo dán. Làm sạch bề mặt kim loại và linh kiện trước khi gia công.
warning

Quy định An toàn Lao động

check_circleBảo quản
  • Lưu trữ nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm ướt tuyệt đối.
  • Tránh xa các nguồn nhiệt và các hợp chất axit.
  • Đảm bảo bao bì luôn được niêm phong kín sau khi sử dụng.
  • Không để chung với các kim loại nhẹ (Nhôm, Kẽm).
shieldHướng dẫn an toàn

An toàn khi sử dụng Ethanol

Phân loại GHS: Chất lỏng dễ cháy (Loại 2). Gây kích ứng mắt nghiêm trọng. Biểu tượng: Ngọn lửa, Dấu chấm than.

  • Phòng cháy nổ: Ethanol là chất lỏng dễ cháy với flash point 13°C. Hơi ethanol nặng hơn không khí, tích tụ ở nơi trũng. Không sử dụng gần nguồn lửa, tia lửa điện. Khu vực lưu trữ cần thông gió tốt và có thiết bị chống tĩnh điện.
  • Bảo hộ lao động: Đeo kính bảo hộ, găng tay chống hóa chất khi tiếp xúc trực tiếp. Sử dụng mặt nạ phòng độc hữu cơ khi làm việc trong không gian kín hoặc nồng độ hơi cao.
  • Bảo quản: Lưu trữ trong kho mát, thông thoáng, xa nguồn nhiệt và tia lửa. Bao bì phải kín, nối đất khi chiết rót. Nhiệt độ bảo quản không quá 35°C.
  • Sơ cứu: Nếu hít phải, đưa nạn nhân ra nơi thoáng khí. Nếu dính mắt, rửa bằng nước sạch ít nhất 15 phút. Nếu nuốt phải, không gây nôn và đưa đến cơ sở y tế ngay.
description

COA

Tài liệu được cung cấp kèm theo đơn hàng.

description

MSDS/SDS

Tài liệu được cung cấp kèm theo đơn hàng.

description

TDS

Tài liệu được cung cấp kèm theo đơn hàng.

Ethanol 96% và ethanol 99.5% khác nhau thế nào, nên chọn loại nào?expand_more

Ethanol 96% là cồn công nghiệp thông dụng, phù hợp cho phần lớn ứng dụng như dung môi, khử trùng, sản xuất sơn. Ethanol 99.5% (tuyệt đối) có hàm lượng nước cực thấp, dùng khi cần loại bỏ hoàn toàn ẩm như trong tổng hợp hữu cơ, phân tích hóa học và sản xuất dược phẩm đặc thù.

Ethanol dùng để khử trùng nên pha ở nồng độ bao nhiêu?expand_more

Nồng độ ethanol tối ưu cho sát khuẩn là 70-75%. Ở nồng độ này, nước trong dung dịch giúp ethanol thẩm thấu qua màng tế bào vi khuẩn hiệu quả hơn so với cồn nguyên chất. Để pha từ ethanol 96%, cần thêm nước cất theo tỷ lệ phù hợp.

Ethanol có được phép sử dụng trong thực phẩm và dược phẩm không?expand_more

Ethanol dùng trong thực phẩm và dược phẩm phải đạt tiêu chuẩn riêng về giới hạn methanol và tạp chất kim loại nặng. Sản phẩm cần có đầy đủ giấy chứng nhận an toàn thực phẩm hoặc dược phẩm tùy lĩnh vực. Vui lòng trao đổi với bộ phận kỹ thuật để được tư vấn grade phù hợp.

Quy cách đóng gói nào phù hợp cho nhà máy sản xuất lớn?expand_more

Đối với nhà máy tiêu thụ lượng lớn, bồn IBC (1000L) là lựa chọn kinh tế nhất, giảm chi phí đóng gói và thuận tiện khi chiết rót. Phuy 200L phù hợp cho nhu cầu trung bình. Can 20L dành cho sử dụng nhỏ lẻ hoặc phòng thí nghiệm.

Vận chuyển ethanol cần tuân thủ quy định gì?expand_more

Ethanol thuộc nhóm hàng nguy hiểm loại 3 (chất lỏng dễ cháy), phải vận chuyển bằng xe chuyên dụng có biển báo, bình chữa cháy và giấy phép vận chuyển hóa chất theo quy định. Chúng tôi hỗ trợ giao hàng toàn quốc với đội xe đáp ứng đầy đủ các yêu cầu an toàn.

Yêu cầu báo giá nhanh

Điền thông tin bên dưới, chúng tôi sẽ liên hệ lại trong vòng 30 phút.

Hoặc gọi trực tiếp: 0912979776

Sản phẩm liên quan

Acetone (CH₃COCH₃)
Có COAMSDS/SDS

Acetone (CH₃COCH₃)

Xuất xứ
Đài Loan, Hàn Quốc
Quy cách
Can 17kg, Phuy 160kg
Xem chi tiết
Cồn IPA - Isopropyl Alcohol (C₃H₈O)
Có COAMSDS/SDS

Cồn IPA - Isopropyl Alcohol (C₃H₈O)

Xuất xứ
Hàn Quốc, Đài Loan
Quy cách
Can 17kg, Phuy 160kg
Xem chi tiết
Xylen (C₈H₁₀)
Có COAMSDS/SDS

Xylen (C₈H₁₀)

Xuất xứ
Hàn Quốc, Đài Loan
Quy cách
Phuy 170-180kg
Xem chi tiết
Methanol (CH₃OH)
Có COAMSDS/SDS

Methanol (CH₃OH)

Xuất xứ
Indonesia, Trung Quốc
Quy cách
Phuy 160kg, Bồn IBC
Xem chi tiết
call